Dae Chang Vina Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 345 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DAE CHANG VINA
71
进口笔数
345
出口笔数
$2.85M
进口金额
$3.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315863793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU5GM2W |
| 成立日期 | 2019-08-26 |
| 联系地址 | 1486, Đường Tỉnh Lộ 8, Ấp 12, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DAE CHANG VINA |
| 企业英文名称 | DAE CHANG VINA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100, Đường Xuân Thới Sơn 22, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02836201994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 62 | $2.61M |
| 中国 | 9 | $237.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $1.46M |
| 孟加拉国 | 70 | $1.26M |
| 越南 | 207 | $1.05M |
| 印度尼西亚 | 2 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucir Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $2.61M | 聚酯短纤、其他丙烯酸聚合物 |
| Shaoxing Nanzhuang Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $146.7K | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| Shanghai Sail International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.0K | 毡无纺布机械、其他纺织预处理机 |
| Shandong Kaixinda Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 印花聚酯布 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Inc. | 孟加拉国 | 70 | $1.26M | 弹性针织布、其他针织布 |
| Lucir Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $910.8K | 合成纤维毯、其他寝具 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $665.3K | 帽子配件、非织造标签 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 69 | $303.4K | 帽子配件、非织造标签 |
| Yupoong Inc. | 韩国 | 17 | $264.6K | 针织头饰、染色聚酯布 |
| Cottoneylife Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $165.7K | 其他毯子、化纤床品 |
| Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $91.7K | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
| O Seung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $50.6K | 合成纤维毯 |
| Doorumoer Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $32.3K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | 越南 | 6 | $15.1K | 帽子配件、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | LUCIR CO LTD | 韩国 | $60.0K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | LUCIR CO LTD | 韩国 | $60.0K |
| 2025-11-13 | 聚酯短纤 | LUCIR CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2025-11-13 | 聚酯短纤 | LUCIR CO LTD | 韩国 | $46.9K |
| 2025-11-10 | 其他丙烯酸聚合物 | LUCIR CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2025-11-03 | 聚酯短纤 | LUCIR CO LTD | 韩国 | $56.3K |
| 2025-08-15 | 其他丙烯酸聚合物 | LUCIR CO LTD | 韩国 | $21.4K |
| 2025-08-15 | 其他丙烯酸聚合物 | LUCIR CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2025-08-15 | 其他丙烯酸聚合物 | LUCIR CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2025-07-23 | 印花化纤长丝布 | LUCIR CO LTD | 韩国 | $21.5K |
出口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-25 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | 越南 | $396 |
| 2026-04-22 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $830 |
| 2026-04-22 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $830 |