Dae Chang Vina Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 345 笔 · 主营 重型无纺布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DAE CHANG VINA

71
进口笔数
345
出口笔数
$2.85M
进口金额
$3.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.8K · 3 笔出口 $59.0K · 6 笔2023-10进口 $48.0K · 1 笔出口 $60.3K · 6 笔2023-11进口 $99.6K · 3 笔出口 $50.5K · 4 笔2023-12进口 $94.6K · 3 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $86.9K · 8 笔2024-02进口 $63.7K · 2 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-03进口 $236.8K · 4 笔出口 $78.8K · 8 笔2024-04进口 $118.3K · 3 笔出口 $164.4K · 11 笔2024-05进口 $89.7K · 2 笔出口 $144.7K · 15 笔2024-06进口 $35.1K · 1 笔出口 $250.3K · 17 笔2024-07进口 $131.2K · 3 笔出口 $210.0K · 19 笔2024-08进口 $62.4K · 2 笔出口 $156.0K · 12 笔2024-09进口 $144.2K · 4 笔出口 $106.7K · 12 笔2024-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $153.1K · 13 笔2024-11进口 $69.8K · 2 笔出口 $75.3K · 7 笔2024-12进口 $56.8K · 2 笔出口 $84.5K · 7 笔2025-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $54.3K · 7 笔2025-02进口 $139.8K · 3 笔出口 $67.0K · 9 笔2025-03进口 $46.2K · 1 笔出口 $87.8K · 10 笔2025-04进口 $152.9K · 5 笔出口 $105.8K · 6 笔2025-05进口 $116.9K · 2 笔出口 $208.2K · 11 笔2025-06进口 $116.8K · 2 笔出口 $219.4K · 12 笔2025-07进口 $165.4K · 3 笔出口 $200.6K · 10 笔2025-08进口 $34.6K · 1 笔出口 $161.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 7 笔2025-11进口 $146.1K · 3 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 8 笔2026-04进口 $120.0K · 1 笔出口 $45.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.8K · 3 笔出口 $59.0K · 6 笔2023-10进口 $48.0K · 1 笔出口 $60.3K · 6 笔2023-11进口 $99.6K · 3 笔出口 $50.5K · 4 笔2023-12进口 $94.6K · 3 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $86.9K · 8 笔2024-02进口 $63.7K · 2 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-03进口 $236.8K · 4 笔出口 $78.8K · 8 笔2024-04进口 $118.3K · 3 笔出口 $164.4K · 11 笔2024-05进口 $89.7K · 2 笔出口 $144.7K · 15 笔2024-06进口 $35.1K · 1 笔出口 $250.3K · 17 笔2024-07进口 $131.2K · 3 笔出口 $210.0K · 19 笔2024-08进口 $62.4K · 2 笔出口 $156.0K · 12 笔2024-09进口 $144.2K · 4 笔出口 $106.7K · 12 笔2024-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $153.1K · 13 笔2024-11进口 $69.8K · 2 笔出口 $75.3K · 7 笔2024-12进口 $56.8K · 2 笔出口 $84.5K · 7 笔2025-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $54.3K · 7 笔2025-02进口 $139.8K · 3 笔出口 $67.0K · 9 笔2025-03进口 $46.2K · 1 笔出口 $87.8K · 10 笔2025-04进口 $152.9K · 5 笔出口 $105.8K · 6 笔2025-05进口 $116.9K · 2 笔出口 $208.2K · 11 笔2025-06进口 $116.8K · 2 笔出口 $219.4K · 12 笔2025-07进口 $165.4K · 3 笔出口 $200.6K · 10 笔2025-08进口 $34.6K · 1 笔出口 $161.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 7 笔2025-11进口 $146.1K · 3 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 8 笔2026-04进口 $120.0K · 1 笔出口 $45.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0315863793
企查查编码QVNAU5GM2W
成立日期2019-08-26
联系地址1486, Đường Tỉnh Lộ 8, Ấp 12, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DAE CHANG VINA
企业英文名称DAE CHANG VINA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 100, Đường Xuân Thới Sơn 22, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02836201994
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
390690其他丙烯酸聚合物
540794印花化纤长丝布
540791其他合纤长丝布
540110合成纤维缝纫线
540751聚酯长丝织物
540754印花聚酯布
844790纱线花边制造机
844831梳理机零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
560394重型无纺布
650700帽子配件
630140合成纤维毯
56039370-150克非织造布
940490其他寝具
630232化纤床品
630190其他毯子
482390其他纸制品
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国62$2.61M
中国9$237.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国64$1.46M
孟加拉国70$1.26M
越南207$1.05M
印度尼西亚2$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucir Co., Ltd.韩国62$2.61M聚酯短纤、其他丙烯酸聚合物
Shaoxing Nanzhuang Textile Co., Ltd.中国5$146.7K弹性针织布、聚酯长丝织物
Shanghai Sail International Trading Co., Ltd.中国3$91.0K毡无纺布机械、其他纺织预处理机
Shandong Kaixinda Industry & Trade Co., Ltd.中国1$120印花聚酯布

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yupoong Inc.孟加拉国70$1.26M弹性针织布、其他针织布
Lucir Co., Ltd.韩国31$910.8K合成纤维毯、其他寝具
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南123$665.3K帽子配件、非织造标签
YP Long An Co., Ltd.越南69$303.4K帽子配件、非织造标签
Yupoong Inc.韩国17$264.6K针织头饰、染色聚酯布
Cottoneylife Co., Ltd.韩国5$165.7K其他毯子、化纤床品
Youngwoo Korea STM Co., Ltd.韩国14$91.7K合成纤维缝纫线、装饰流苏
O Seung Co., Ltd.韩国2$50.6K合成纤维毯
Doorumoer Co., Ltd.韩国4$32.3K70-150克非织造布、25-70克非织造布
YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401)越南6$15.1K帽子配件、机织标签

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯短纤LUCIR CO LTD韩国$60.0K
2026-04-28聚酯短纤LUCIR CO LTD韩国$60.0K
2025-11-13聚酯短纤LUCIR CO LTD韩国$13.0K
2025-11-13聚酯短纤LUCIR CO LTD韩国$46.9K
2025-11-10其他丙烯酸聚合物LUCIR CO LTD韩国$30.0K
2025-11-03聚酯短纤LUCIR CO LTD韩国$56.3K
2025-08-15其他丙烯酸聚合物LUCIR CO LTD韩国$21.4K
2025-08-15其他丙烯酸聚合物LUCIR CO LTD韩国$13.0K
2025-08-15其他丙烯酸聚合物LUCIR CO LTD韩国$240
2025-07-23印花化纤长丝布LUCIR CO LTD韩国$21.5K

出口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25帽子配件YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$396
2026-04-25帽子配件YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-25帽子配件YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-25帽子配件YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$396
2026-04-24帽子配件YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401)越南$1.7K
2026-04-24帽子配件YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401)越南$396
2026-04-22帽子配件YP LONG AN CO LTD越南$1.2K
2026-04-22帽子配件YP LONG AN CO LTD越南$1.2K
2026-04-22帽子配件YP LONG AN CO LTD越南$830
2026-04-22帽子配件YP LONG AN CO LTD越南$830

相关企业 · 同类产品

Dae Chang Vina Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →