Golden Gate Trade Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ CổNG VàNG
49
进口笔数
0
出口笔数
$3.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102721191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN263WGN |
| 成立日期 | 2008-04-09 |
| 联系地址 | Số 60, phố Giang Văn Minh, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GOLDEN GATE |
| 企业英文名称 | GOLDEN GATE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60, phố Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842473004000 |
| 邮箱 | support.hn@ggg.com.vn |
| 传真 | +842437226352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 779.3314亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $1.27M |
| 加拿大 | 9 | $1.16M |
| 澳大利亚 | 7 | $649.3K |
| 波兰 | 7 | $382.8K |
| 印度 | 5 | $278.8K |
| 巴西 | 2 | $144.6K |
| 马来西亚 | 3 | $79.2K |
| 韩国 | 2 | $15.5K |
| 中国台湾 | 1 | $13.2K |
| 阿根廷 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Meat Solutions Corporation | 加拿大 | 8 | $965.0K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Cargill Meat Solutions Corp. | 美国 | 5 | $708.3K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED | 澳大利亚 | 5 | $621.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Swift Beef Co. | 美国 | 3 | $471.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| WHG Trading Ltd. | 波兰 | 5 | $338.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $278.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| eaece6261da32f9d2e5564a48683114a | 2 | $79.2K | ||
| Parker-Migliorini International | 美国 | 2 | $49.2K | 冷冻鸡肉块、冻去骨牛肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 2 | $43.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Teys Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $28.4K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他植物油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2026-04-18 | 其他植物油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-07-18 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $54.2K |
| 2025-06-30 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $59.7K |
| 2025-06-19 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $54.9K |
| 2025-06-16 | 塑料餐具 | CNT Korea Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2025-01-11 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.3K |
| 2024-12-05 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $53.8K |
| 2023-05-15 | 3公斤内红茶 | GOLD CROWN FOODS (EPZ) LTD | 肯尼亚 | $9 |
| 2023-04-06 | 冷冻猪杂 | WHG TRADING LTD | 波兰 | $17.7K |