H&H Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他柑橘类水果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI H&H
1
进口笔数
2
出口笔数
$5.8K
进口金额
$43.7K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2024-01-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110458106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9HUY5A |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Đội 4, thôn Đông Hạ, Xã Đông Yên, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI H&H |
| 企业英文名称 | H&H TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, thôn Yên Thái, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0397601352 |
| 邮箱 | Tntuannguyen191@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $43.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bozhou Yunzhigu Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 工业非电炉、矿物处理机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Jiushengtang Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.7K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 矿物处理机器 | BOZHOU YUNZHIGU PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 中国 | $600 |
| 2023-12-20 | 工业非电炉 | BOZHOU YUNZHIGU PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 中国 | $5.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 其他柑橘类水果 | ANHUI JIUSHENGTANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2024-01-08 | 其他柑橘类水果 | ANHUI JIUSHENGTANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21.2K |