Viet Tri Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAY VIệT TRì
121
进口笔数
51
出口笔数
$1.17M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
45
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601021897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8WW13F |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | Tổ 3A, Khu Hương Trầm, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY VIỆT TRÌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84986578304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 580810 | 编带 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $307.1K |
| 中国 | 58 | $300.5K |
| 韩国 | 15 | $140.9K |
| 泰国 | 4 | $18.2K |
| 越南 | 20 | $7.4K |
| 中国香港 | 11 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $525.8K |
| 澳大利亚 | 7 | $502.3K |
| 韩国 | 16 | $254.1K |
| 德国 | 5 | $151.0K |
| 越南 | 15 | $72.6K |
| 新西兰 | 1 | $55.3K |
| 美国 | 1 | $45.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 19 | $392.7K | 其他眼镜、未装配光学元件 |
| TDI Textile Co., Ltd. | 中国 | 16 | $328.9K | 聚氨酯纺织物、染色尼龙织物 |
| Myung Min International Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $104.7K | 塑料封口件、25-70克非织造布 |
| Xiamen Bocheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $87.2K | 印刷标签、其他拉链 |
| A Jin International Corp. | 中国 | 4 | $43.0K | 染色尼龙织物、染色合成针织布 |
| A Jin International Corp. | 韩国 | 7 | $16.1K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Thermore (Far East) Ltd. | 中国 | 4 | $10.5K | 人造纤维絮胎、70-150克非织造布 |
| Suzhou Dream Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.9K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Suzhou Sunch Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.9K | 染色聚酯布、染色化纤长丝布 |
| Patterns Label Factory Ltd. | 中国 | 7 | $1.0K | 编带、非织造标签 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schure Sports Inc. | 加拿大 | 5 | $521.6K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| Rush Distribution Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $326.0K | 化纤女式大衣、男式化纤裤 |
| Ospig GmbH | 德国 | 5 | $151.0K | 男棉裤、男式化纤大衣 |
| A Jin International Corp. | 韩国 | 9 | $137.1K | 男式化纤裤、化纤男衬衫 |
| Rrush Distribution Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $134.1K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Nexyscore Inc | 韩国 | 2 | $64.6K | 非棉针织背心、男式纤维衬衫 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 14 | $63.8K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Rush Distribution Nz | 新西兰 | 1 | $55.3K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Daan Co. | 韩国 | 3 | $26.8K | 男式化纤大衣 |
| H Corporation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.6K | 男式化纤服装、聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | TDI TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | TDI TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | TDI TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | TDI TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | OGK HANOI CO LTD | — | $764 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | OGK HANOI CO LTD | — | $808 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | OGK HANOI CO LTD | — | $674 |
| 2026-04-24 | 人造纤维缝纫线 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | OGK HANOI CO LTD | — | $674 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | OGK HANOI CO LTD | — | $623 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非塑料眼镜架 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-27 | 非塑料眼镜架 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 非塑料眼镜架 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-27 | 非塑料眼镜架 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-27 | 非塑料眼镜架 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-27 | 非塑料眼镜架 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-27 | 非塑料眼镜架 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-27 | 非塑料眼镜架 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 非塑料眼镜架 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-27 | 非塑料眼镜架 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $63 |