Viet Tri Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAY VIệT TRì

147
进口笔数
66
出口笔数
$3.37M
进口金额
$1.96M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-09-20
最近出口
48
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 2 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-07进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116 · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 4 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.4K · 4 笔出口 $203.5K · 3 笔2025-04进口 $43.3K · 6 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-05进口 $114.2K · 12 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-06进口 $181.2K · 11 笔出口 $158.1K · 6 笔2025-07进口 $40.6K · 3 笔出口 $188.2K · 4 笔2025-08进口 $43.8K · 4 笔出口 $101.4K · 4 笔2025-09进口 $32.3K · 6 笔出口 $288.8K · 6 笔2025-10进口 $119.5K · 9 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $64.9K · 6 笔2025-12进口 $22.3K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $75.9K · 6 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-02进口 $102.6K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-03进口 $31.8K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-04进口 $160.7K · 9 笔出口 $259.5K · 4 笔2026-05进口 $122.4K · 12 笔出口 $28.1K · 2 笔2026-06进口 $133.5K · 7 笔出口 $137.5K · 4 笔2026-07进口 $1.95M · 7 笔出口 $188.0K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 2 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-07进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116 · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 4 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.4K · 4 笔出口 $203.5K · 3 笔2025-04进口 $43.3K · 6 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-05进口 $114.2K · 12 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-06进口 $181.2K · 11 笔出口 $158.1K · 6 笔2025-07进口 $40.6K · 3 笔出口 $188.2K · 4 笔2025-08进口 $43.8K · 4 笔出口 $101.4K · 4 笔2025-09进口 $32.3K · 6 笔出口 $288.8K · 6 笔2025-10进口 $119.5K · 9 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $64.9K · 6 笔2025-12进口 $22.3K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $75.9K · 6 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-02进口 $102.6K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-03进口 $31.8K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-04进口 $160.7K · 9 笔出口 $259.5K · 4 笔2026-05进口 $122.4K · 12 笔出口 $28.1K · 2 笔2026-06进口 $133.5K · 7 笔出口 $137.5K · 4 笔2026-07进口 $1.95M · 7 笔出口 $188.0K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号2601021897
企查查编码QVNS8WW13F
成立日期2019-01-04
联系地址Tổ 3A, Khu Hương Trầm, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY VIỆT TRÌ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84986578304
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
590320聚氨酯纺织物
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
580620窄幅弹性织物
540742染色尼龙织物
550820人造纤维缝纫线
482110印刷标签
580810编带
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
900319非塑料眼镜架
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
621040男式非针织服装
621050女式纺织服装
621133男式化纤服装
620333男式合成纤维夹克
620463女式化纤裤
620190其他纺织大衣
620240化纤女式大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$466.1K
中国台湾17$324.3K
韩国17$195.0K
泰国6$34.3K
越南28$9.3K
中国香港14$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大8$817.2K
澳大利亚9$518.9K
韩国16$254.1K
德国7$181.7K
越南18$87.3K
新西兰1$55.3K
美国7$45.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OGK Hanoi Co., Ltd.越南25$2.34M其他眼镜、未装配光学元件
TDI Textile Co. Ltd.中国台湾18$397.3K聚氨酯纺织物、染色尼龙织物
Myung Min International Co., Ltd.韩国11$160.6K25-70克非织造布、塑料封口件
Xiamen Bocheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国12$119.8K印刷标签、其他拉链
Thermore (Far East) Ltd.中国香港7$26.6K人造纤维絮胎、印刷标签
Nanjing Northsky Outdoor Products Co., Ltd.中国4$21.3K聚氨酯纺织物、窄幅弹性织物
A Jin International Corp.韩国7$16.1K印刷标签、塑料衣着附件
Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国5$10.3K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Suzhou Sunch Textile Co., Ltd.中国4$1.9K染色聚酯布、染色化纤长丝布
Patterns Label Factory Ltd.中国10$1.6K编带、未印刷标签

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCHURE SPORTS INC.11$813.0K男式非针织服装、女式纺织服装
Rush Distribution Pty Ltd澳大利亚7$342.7K化纤女式大衣、男式化纤裤
Ospig GmbH德国7$181.7K男棉裤、男式化纤大衣
A Jin International Corp.韩国9$137.1K男式化纤裤、化纤男衬衫
Rrush Distribution Pty Ltd澳大利亚1$134.1K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
OGK Hanoi Co., Ltd.越南17$78.5K其他塑料制品、窄幅弹性织物
Nexyscore Inc韩国2$64.6K非棉针织背心、男式纤维衬衫
Rush Distribution Nz新西兰1$55.3K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Daan Co.韩国3$26.8K男式化纤大衣
H Corporation Co., Ltd.越南2$25.6K男式化纤服装、聚酯短纤织物

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17非织造标签OGK Hanoi Co., Ltd.越南$3
2026-07-17窄幅弹性织物OGK Hanoi Co., Ltd.—$81
2026-07-17人造纤维缝纫线OGK Hanoi Co., Ltd.越南$5
2026-07-17窄幅弹性织物OGK Hanoi Co., Ltd.—$11.4K
2026-07-17人造纤维缝纫线OGK Hanoi Co., Ltd.越南$0
2026-07-17人造纤维缝纫线OGK Hanoi Co., Ltd.越南$0
2026-07-17窄幅弹性织物OGK Hanoi Co., Ltd.—$228
2026-07-17窄幅弹性织物OGK Hanoi Co., Ltd.—$6.1K
2026-07-17窄幅弹性织物OGK Hanoi Co., Ltd.—$766
2026-07-17其他塑料制品OGK Hanoi Co., Ltd.—$23

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-20MEN SKI JACKET LADIES SKI JACKET BOYS SKI JACKETSCHURE SPORTS INC.美国$0
2026-09-20MEN SKI JACKET LADIES SKI JACKET BOYS SKI JACKETSCHURE SPORTS INC.美国$0
2026-09-17男式非针织服装SCHURE SPORTS USA INC. C/O COVENANT美国$0
2026-07-28非塑料眼镜架OGK Hanoi Co., Ltd.越南$75
2026-07-28非塑料眼镜架OGK Hanoi Co., Ltd.越南$279
2026-07-28非塑料眼镜架OGK Hanoi Co., Ltd.越南$199
2026-07-28非塑料眼镜架OGK Hanoi Co., Ltd.越南$84
2026-07-28非塑料眼镜架OGK Hanoi Co., Ltd.越南$26
2026-07-28非塑料眼镜架OGK Hanoi Co., Ltd.越南$48
2026-07-28非塑料眼镜架OGK Hanoi Co., Ltd.越南$180

相关企业 · 同类产品

Viet Tri Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →