Tien Loc Technique Science Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT TIếN LộC
47
进口笔数
11
出口笔数
$170.1K
进口金额
$46.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-15
最近出口
19
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310687713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3Q76CH |
| 成立日期 | 2011-03-14 |
| 联系地址 | 43/17 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Khu phố 8, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TIẾN LỘC |
| 企业英文名称 | TIEN LOC TECHNIQUE SCIENCE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43/17 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Khu phố 8, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842838864146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $89.8K |
| 中国 | 11 | $36.3K |
| 印度 | 22 | $16.5K |
| 欧盟 | 1 | $12.2K |
| 日本 | 3 | $7.1K |
| 瑞士 | 1 | $6.7K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $20.9K |
| 墨西哥 | 1 | $13.0K |
| 美国 | 1 | $6.5K |
| 越南 | 5 | $5.1K |
| 老挝 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEHR Labor Technik GmbH | 德国 | 6 | $94.0K | 工业蒸馏设备、其他实验室玻璃器皿 |
| Techsafe Materials Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.5K | 阀门龙头、泵及压缩机零件 |
| Elight Chemical | 印度 | 14 | $7.9K | 其他实验室玻璃器皿、带配件增强橡胶管 |
| Kinematica AG | 瑞士 | 1 | $6.7K | 功能机器零件、混合机 |
| Techsafe Materials Suzhou Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.4K | 泵及压缩机零件 |
| A N Rubber Industries | 印度 | 7 | $5.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| ALP Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| Gastroparts Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $3.8K | 阀门龙头、电热电阻器 |
| Anhui Huachu Glory Light Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 紫外线红外线灯、电热电阻器 |
| Welco Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.6K | 旋转排量泵、泵零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissin Universal Robina Corporation | 菲律宾 | 4 | $20.9K | 食品香料、混合调味料 |
| Nissin Foods de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $13.0K | 未煮意面、汤料制品 |
| Nissin Foods Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 分析仪器 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.1K | 氮磷钾肥料、人造纺织袋 |
| Nissin Universal Robina Corporation | 越南 | 1 | $401 | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75 | 其他杂环化合物、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 自动控制仪器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-20 | 自动控制仪器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-03-06 | 其他泵和提升机 | WELCO CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-02 | 压力测量仪 | VESWIN ELECTRONICS LTD | 韩国 | $315 |
| 2026-03-02 | 压力测量仪 | VESWIN ELECTRONICS LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-03-02 | 压力测量仪 | VESWIN ELECTRONICS LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-01-29 | 电热电阻器 | ANHUI HUACHU GLORY LIGHT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-12 | 其他实验室玻璃器皿 | ELIGHT GLOBAL TRADE | 印度 | $840 |
| 2026-01-12 | 阀门龙头 | ELIGHT GLOBAL TRADE | 印度 | $113 |
| 2026-01-12 | 其他实验室玻璃器皿 | ELIGHT GLOBAL TRADE | 印度 | $570 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 分析仪器 | NISSIN FOODS HOLDINGS CO LTD | 美国 | $6.5K |
| 2025-10-30 | 电热水器 | NISSIN UNIVERSAL ROBINA CORP ORATION | 菲律宾 | $180 |
| 2025-10-30 | 其他实验室玻璃器皿 | NISSIN UNIVERSAL ROBINA CORP ORATION | 菲律宾 | $220 |
| 2025-10-30 | 其他实验室玻璃器皿 | NISSIN UNIVERSAL ROBINA CORP ORATION | 菲律宾 | $40 |
| 2025-10-30 | 电热水器 | NISSIN UNIVERSAL ROBINA CORP ORATION | 菲律宾 | $350 |
| 2025-10-30 | 玻璃容器 | NISSIN UNIVERSAL ROBINA CORP ORATION | 菲律宾 | $150 |
| 2025-10-30 | 其他实验室玻璃器皿 | NISSIN UNIVERSAL ROBINA CORP ORATION | 菲律宾 | $38 |
| 2025-10-30 | 初级硅氧烷 | NISSIN UNIVERSAL ROBINA CORP ORATION | 菲律宾 | $42 |
| 2025-10-30 | 非可锻铸铁件 | NISSIN UNIVERSAL ROBINA CORP ORATION | 菲律宾 | $10 |
| 2025-10-30 | 初级硅氧烷 | NISSIN UNIVERSAL ROBINA CORP ORATION | 菲律宾 | $320 |