Luna Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他加工猪肉
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lu Na
33
进口笔数
0
出口笔数
$256.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304076378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8NVB81 |
| 成立日期 | 2005-11-04 |
| 联系地址 | Số 54 Âu Cơ, cụm 9, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LU NA |
| 企业英文名称 | LUNA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54 Âu Cơ, cụm 9, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84437186112 |
| 邮箱 | Lunadautunno@yahoo.com |
| 官网 | lunadautunno.vn |
| 传真 | 0437186134 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 040640 | 蓝纹奶酪 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 33 | $256.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F. Divella S.p.A. | 意大利 | 8 | $161.0K | 未煮意面、保藏番茄 |
| Gianni Negrini S.r.l. | 意大利 | 8 | $46.9K | 肉制品及香肠、加工猪肉块 |
| Guglielmi Saverio di Guglielmi Riccardo e Vincenzo S.n.c. | 意大利 | 3 | $19.7K | 初榨橄榄油、橄榄油馏分 |
| Montanari & Gruzza S.p.A. | 意大利 | 3 | $14.5K | 其他干酪、黄油乳品 |
| Bassi S.p.A. | 意大利 | 8 | $9.2K | 蓝纹奶酪、加工奶酪 |
| Nicola Pantaleo S.p.A. | 意大利 | 1 | $5.5K | 初榨橄榄油、非初榨橄榄油 |
| Grandi Molini Italiani S.p.A. | 意大利 | 1 | $56 | 小麦粉、小麦粗粒 |
| Acetaia Bellei | 意大利 | 1 | $11 | 醋代用品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $20 |
| 2024-09-25 | 初榨橄榄油 | GUGLIELMI SAVERIO DI GUGLIELMI RICCARDO E VINCENZO S N C | 意大利 | $462 |
| 2024-09-25 | 初榨橄榄油 | GUGLIELMI SAVERIO DI GUGLIELMI RICCARDO E VINCENZO S N C | 意大利 | $424 |
| 2024-09-25 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $213 |
| 2024-09-25 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $284 |
| 2024-09-25 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $219 |
| 2024-09-25 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $485 |
| 2024-09-25 | 小麦粉 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $537 |
| 2024-09-25 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $40 |
| 2024-09-25 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $1.4K |