SANG HAI ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SANG HảI
3
进口笔数
0
出口笔数
$86.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702625625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC8Y94F |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | 584/27, Tổ 10, Ấp Phú Thuận, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SANG HẢI |
| 企业英文名称 | SANG HAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 584/27, Tổ 5, Ấp Phú Thuận, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02746261188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $86.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 越南 | 3 | $86.3K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 单相交流电机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 单相交流电机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $443 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |