Hi Glasstech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 加工玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HI-GLASSTECH
13
进口笔数
0
出口笔数
$482.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314681014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5GM6XS |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | 83/1/6 Khu Phố 5, Tổ 8, Đường ĐHT02, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HI-GLASSTECH |
| 企业英文名称 | HI-GLASSTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/1/6 Khu Phố 5, Tổ 8, Đường ĐHT02, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84915923386 |
| 邮箱 | hienpham986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700600 | 加工玻璃 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $303.0K |
| 中国 | 8 | $179.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 6 | $303.0K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Shahe City Fanyuan Glass Co., Ltd. | 中国 | 7 | $165.5K | 拉制吹制玻璃片、泡沫玻璃制品 |
| Qingdao Globalstar Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 着色浮法玻璃、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | SHAHE CITY FANYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | SHAHE CITY FANYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | SHAHE CITY FANYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | SHAHE CITY FANYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | SHAHE CITY FANYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | SHAHE CITY FANYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | SHAHE CITY FANYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | SHAHE CITY FANYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | SHAHE CITY FANYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | SHAHE CITY FANYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $4.6K |