HNT MFG Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 加工玻璃
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HNT
23
进口笔数
0
出口笔数
$522.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317409514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCQ4QWE |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | số 3, đường 6F, ấp 1, KDC Vĩnh Lộc B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HNT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 3, đường 6F, ấp 1, KDC Vĩnh Lộc B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84938502079 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700600 | 加工玻璃 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $442.3K |
| 马来西亚 | 3 | $80.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Warriors International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $198.1K | 夹层安全玻璃、着色浮法玻璃 |
| Qingdao Rexi Industries Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.9K | 着色浮法玻璃、镀膜玻璃片 |
| Qingdao Kintech Glass International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.9K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| db029d90ab44de07c4932893c65552e7 | 2 | $56.7K | ||
| Qingdao Globalstar Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.5K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Qingdao REXI Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.7K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 无丝玻璃片 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 马来西亚 | $18.4K |
| 2024-08-24 | 无丝玻璃片 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2024-07-11 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $24.1K |
| 2024-01-08 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-01-08 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-01-02 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-02 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-02 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-07 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-12-07 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.4K |