IAN VINA One Number Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI IAN VINA
50
进口笔数
58
出口笔数
$379.4K
进口金额
$563.7K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108813307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN003DU44 |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | LK1-Q15, Splendora, Khu ĐTM Bắc An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI IAN VINA |
| 企业英文名称 | IAN VINA ONE NUMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT18-E8, Khu Đô Thị Phương Viên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84344605499 |
| 邮箱 | ianvina.sales@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $370.0K |
| 德国 | 1 | $8.8K |
| 中国 | 1 | $660 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $553.7K |
| 韩国 | 2 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoo Chang Metal Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $171.9K | 银化合物、金化合物 |
| TM Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $55.7K | 其他钢铁制品 |
| AIN Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $46.5K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| JY Technology | 韩国 | 6 | $41.6K | 电气设备零件 |
| SM Technology | 韩国 | 3 | $15.6K | 自粘塑料片、手工带锯条 |
| Jeonyoung Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $13.5K | 零售清洁粉剂、其他化学制剂 |
| CYCHEM Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.8K | 亚硝酸盐、芳香胺 |
| OIT Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 其他钢铁制品、非LED电灯装置 |
| 3aa0e64e1f5e0a28df36e5bc9b0ff617 | 1 | $8.8K | ||
| ITW Specialty Materials (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $309.8K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $126.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $115.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Yoo Chang Metal Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 其他铜制品 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Join Solution Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 功能机器零件、氮 |
| Join Solution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 1 | $454 | 已装配物镜、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 零售清洁粉剂 | CYCHEM CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 金属表面酸洗制剂 | CYCHEM CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | CYCHEM CO., LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 其他铜制品 | YOO CHANG METAL INDUSTRIAL CO., LTD. | 韩国 | $5.1K |
| 2025-11-17 | 零售清洁粉剂 | CYCHEM CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-11-03 | 其他铜制品 | YOO CHANG METAL INDUSTRIAL CO., LTD. | 韩国 | $3.6K |
| 2025-11-03 | 其他铜制品 | YOO CHANG METAL INDUSTRIAL CO., LTD. | 韩国 | $4.4K |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | YOO CHANG METAL INDUSTRIAL CO., LTD. | 韩国 | $2.9K |
| 2025-11-03 | 其他铜制品 | YOO CHANG METAL INDUSTRIAL CO., LTD. | 韩国 | $5.7K |
| 2025-11-03 | 自粘塑料卷 | SM TECHNOLOGY | 韩国 | $5.0K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $993 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-28 | 零售清洁粉剂 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-03-28 | 其他铜制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-02-24 | 其他铜制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-24 | 零售清洁粉剂 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-24 | 金属表面酸洗制剂 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-24 | 其他化学制剂 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-24 | 零售清洁粉剂 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-24 | 其他铜制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $6.6K |