IAN VINA One Number Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI IAN VINA

50
进口笔数
58
出口笔数
$379.4K
进口金额
$563.7K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-02进口 $12.5K · 2 笔出口 $535 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-04进口 $519 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $19.3K · 3 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-06进口 $16.4K · 5 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-07进口 $21.5K · 4 笔出口 $44.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $17.5K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $16.5K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-11进口 $24.2K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-02进口 $12.5K · 2 笔出口 $535 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-04进口 $519 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $19.3K · 3 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-06进口 $16.4K · 5 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-07进口 $21.5K · 4 笔出口 $44.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $17.5K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $16.5K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-11进口 $24.2K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108813307
企查查编码QVN003DU44
成立日期2019-07-08
联系地址LK1-Q15, Splendora, Khu ĐTM Bắc An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI IAN VINA
企业英文名称IAN VINA ONE NUMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT18-E8, Khu Đô Thị Phương Viên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84344605499
邮箱ianvina.sales@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
732690其他钢铁制品
340250零售清洁粉剂
854390电气设备零件
382499其他化学制剂
391910自粘塑料卷
381010金属表面酸洗制剂
391990自粘塑料片
691490其他陶瓷制品
381090焊接用焊剂

出口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
854390电气设备零件
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
391910自粘塑料卷
381010金属表面酸洗制剂
940541LED光伏照明装置
382499其他化学制剂
842490喷雾机零件
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国48$370.0K
德国1$8.8K
中国1$660

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$553.7K
韩国2$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoo Chang Metal Industrial Co., Ltd.韩国22$171.9K银化合物、金化合物
TM Tech Co., Ltd.韩国1$55.7K其他钢铁制品
AIN Co., Ltd.韩国4$46.5K其他钢铁制品、喷雾机零件
JY Technology韩国6$41.6K电气设备零件
SM Technology韩国3$15.6K自粘塑料片、手工带锯条
Jeonyoung Co., Ltd.韩国5$13.5K零售清洁粉剂、其他化学制剂
CYCHEM Co., Ltd.中国4$12.8K亚硝酸盐、芳香胺
OIT Co., Ltd.越南2$12.0K其他钢铁制品、非LED电灯装置
3aa0e64e1f5e0a28df36e5bc9b0ff6171$8.8K
ITW Specialty Materials (Suzhou) Co., Ltd.中国1$660油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南13$309.8KLED发光二极管、半导体器件零件
Partron Vina Co., Ltd.越南31$126.2K其他塑料制品、印刷电路
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南9$115.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Yoo Chang Metal Industrial Co., Ltd.韩国1$6.9K其他铜制品
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Join Solution Co., Ltd.韩国1$1.5K功能机器零件、氮
Join Solution Co., Ltd.越南1$1.4K钢制气罐、阀门龙头
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南1$454已装配物镜、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23零售清洁粉剂CYCHEM CO., LTD韩国$2.5K
2026-03-23金属表面酸洗制剂CYCHEM CO., LTD韩国$1.1K
2026-03-23其他化学制剂CYCHEM CO., LTD韩国$1.6K
2026-03-23其他铜制品YOO CHANG METAL INDUSTRIAL CO., LTD.韩国$5.1K
2025-11-17零售清洁粉剂CYCHEM CO., LTD韩国$2.5K
2025-11-03其他铜制品YOO CHANG METAL INDUSTRIAL CO., LTD.韩国$3.6K
2025-11-03其他铜制品YOO CHANG METAL INDUSTRIAL CO., LTD.韩国$4.4K
2025-11-03其他钢铁制品YOO CHANG METAL INDUSTRIAL CO., LTD.韩国$2.9K
2025-11-03其他铜制品YOO CHANG METAL INDUSTRIAL CO., LTD.韩国$5.7K
2025-11-03自粘塑料卷SM TECHNOLOGY韩国$5.0K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22零售清洁粉剂PARTRON VINA CO LTD越南$993
2026-04-22其他钢铁制品PARTRON VINA CO LTD越南$2.6K
2026-03-28零售清洁粉剂PARTRON VINA CO LTD越南$995
2026-03-28其他铜制品PARTRON VINA CO LTD越南$9.9K
2026-02-24其他铜制品PARTRON VINA CO LTD越南$3.3K
2026-02-24零售清洁粉剂PARTRON VINA CO LTD越南$2.0K
2026-01-24金属表面酸洗制剂PARTRON VINA CO LTD越南$1.2K
2026-01-24其他化学制剂PARTRON VINA CO LTD越南$2.8K
2026-01-24零售清洁粉剂PARTRON VINA CO LTD越南$2.5K
2026-01-24其他铜制品PARTRON VINA CO LTD越南$6.6K

相关企业 · 同类产品

IAN VINA One Number Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →