Viet Han Food Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THựC PHẩM VIệT HàN
19
进口笔数
0
出口笔数
$549.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603300922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM4R03J |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | Số 222 Phan Xích Long, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN FOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 222, đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ nhượng quyền thương mại cho các đơn vị được Luật pháp Việt Nam cho phép để kinh doanh thức ăn nhanh và đồ uống. (Doanh nghiệp phải đăng ký và thực hiện hoạt động nhượng quyền thương mại theo quy định của Nghị định 35/2006/NĐ-CP ngày 31/3/2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại và các văn bản pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918072272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $549.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Wool Inc. | 韩国 | 19 | $549.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-02-05 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-02-05 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-02-05 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-02-05 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $456 |
| 2026-02-05 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-02-05 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-02-05 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-02-05 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $344 |