Phuong My Anh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PMA
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502370338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B5G8R2 |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | 51 Nguyễn Chánh, Khu phố I, Phường Phước Nguyên, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Nguyễn Chánh, Khu phố I, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84986793357 |
| 邮箱 | hungbaria@icloud.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 830300 | 金属保险箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.5K |
| 美国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Iceblast Corp. | 美国 | 2 | $1.9K | 纱线及绳制品、其他钢铁管件 |
| T Energy Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.4K | 电气装置零件、钢制锁紧垫圈 |
| Hegang Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 无缝钢管 | HEGANG STEEL CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-11-24 | 无缝钢管 | Hegang Steel Co., Ltd. | 中国 | $414 |
| 2025-11-12 | 金属保险箱 | Precision Iceblast Corp. | 美国 | $50 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | PRECISION ICEBLAST CORP ORATION | 美国 | $50 |
| 2025-11-12 | 纱线及绳制品 | PRECISION ICEBLAST CORP ORATION | 美国 | $20 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | PRECISION ICEBLAST CORP ORATION | 美国 | $50 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁管件 | Precision Iceblast Corp. | 美国 | $25 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | Precision Iceblast Corp. | 美国 | $50 |
| 2025-11-12 | 纱线及绳制品 | PRECISION ICEBLAST CORP ORATION | 美国 | $150 |
| 2025-11-12 | 钢制编织带 | Precision Iceblast Corp. | 美国 | $100 |