Euro Fitness Nutrition Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại Euro Fitness Nutrition Việt Nam
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106653739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP7E2VE |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | Biệt thự TT3D-74 KĐT Phùng Khoang, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EURO FITNESS NUTRITION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EURO FITNESS NUTRITION VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9319 - Hoạt động thể thao khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84766011954 |
| 邮箱 | daniel.hoang@efn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 950662 | 充气球 |
| 200811 | 花生 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 841420 | 手动气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 47 | $2.21M |
| 中国 | 8 | $88.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biotech USA Kft. | 匈牙利 | 47 | $2.22M | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Shandong Aolan Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.9K | 充气球、手动气泵 |
| Love in Soul (Fujian) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | BIOTECH USA KFT. | 匈牙利 | $16.4K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | BIOTECH USA KFT. | 匈牙利 | $429 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | BIOTECH USA KFT. | 匈牙利 | $23.7K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | BIOTECH USA KFT. | 匈牙利 | $10.3K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | BIOTECH USA KFT. | 匈牙利 | $336 |
| 2026-04-16 | 塑料餐具 | BIOTECH USA KFT. | 匈牙利 | $0 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | BIOTECH USA KFT. | 匈牙利 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | BIOTECH USA KFT. | 匈牙利 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | BIOTECH USA KFT. | 匈牙利 | $10.3K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | BIOTECH USA KFT. | 匈牙利 | $5.4K |