Tan Phong Alloy Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HợP KIM TâN PHONG
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$68.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108818224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14PG4SR |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Số 40 -BT3, Lan Viên 2, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP KIM TÂN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN PHONG ALLOY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 -BT3, Lan Viên 2, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988584668 |
| 邮箱 | hopkimtanphong6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $67.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $53.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Baijiang Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $5.4K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| TO-PLAS VIETNAM CO., LTD | 越南 | 4 | $4.7K | 其他钢铁制品、铝板/片 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 1 | $1.1K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Haiya Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $996 | 传动部件、其他塑料制品 |
| CX Technology Co., Ltd. | 1 | $889 | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他测量仪器 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $426 |
| 2026-04-26 | 螺纹加工工具 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-26 | 可互换钻具 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-26 | 螺纹加工工具 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-26 | 金属加工机刀 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-26 | 螺纹加工工具 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-26 | 可互换钻具 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-26 | 螺纹加工工具 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-26 | 机床零件附件 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-26 | 螺纹加工工具 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |