Asia Import Export & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG CHâU á
59
进口笔数
0
出口笔数
$700.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107805543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PD9U2P |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Số 11, dãy 43/23 Ngõ 43, đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA IMPORT - EXPORT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Tổ 4, Mỗ Lao, Tổ dân phố 8, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84888554499 |
| 邮箱 | asia.imexport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $700.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongling Tianhai Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 20 | $401.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $78.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenling Younio Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.4K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Gongyi Hengzhong Water Supply Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.7K | 不可锻铸铁件、其他硫化橡胶制品 |
| Xinxing Pipes International Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.0K | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| Ningbo Zuoyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Lianyungang Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 液体计量表、液体流量计 |
| Shijiazhuang Deye Piping Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| Ivalve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 1 | $225 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TONGLING TIANHAI FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TONGLING TIANHAI FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TONGLING TIANHAI FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TONGLING TIANHAI FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 止回阀 | TONGLING TIANHAI FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $788 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TONGLING TIANHAI FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TONGLING TIANHAI FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $927 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | TONGLING TIANHAI FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $881 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | TONGLING TIANHAI FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $881 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TONGLING TIANHAI FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $2.4K |