Tran Vu Investment Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Đầu Tư Trần Vũ
11
进口笔数
0
出口笔数
$386.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308976940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y39AVP |
| 成立日期 | 2009-06-10 |
| 联系地址 | Số 17, Đường số 6, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐẦU TƯ TRẦN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842835116485 |
| 邮箱 | trandd.i@gmail.com |
| 传真 | 0835116485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $386.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chowa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $294.2K | 土方机械零件、其他工艺机床 |
| Chubu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $53.2K | 自推进起重机、阀门龙头 |
| MK Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.5K | 土方机械零件、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 土方机械零件 | Chubu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 土方机械零件 | Chubu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 土方机械零件 | Chubu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-12 | 土方机械零件 | Chubu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-12 | 土方机械零件 | Chubu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-12 | 土方机械零件 | Chubu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | Chowa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $15.7K |
| 2025-09-12 | 土方机械零件 | CHOWA KOGYO CO LTD | 日本 | $31.8K |
| 2025-07-11 | 土方机械零件 | CHOWA KOGYO CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2025-07-11 | 土方机械零件 | CHOWA KOGYO CO LTD | 日本 | $12.3K |