Dakota Vina Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 348 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ DAKOTA VINA
0
进口笔数
348
出口笔数
$0
进口金额
$284.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801262166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56HW569 |
| 成立日期 | 2018-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 7, ngõ 147, khu 9, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DAKOTA VINA |
| 企业英文名称 | DAKOTA VINA TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67 Thiện Nhân, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0935127685 |
| 邮箱 | dakotavina.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 348 | $284.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $120.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 118 | $102.2K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $42.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $9.9K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $9.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-24 | 塑料地板 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-24 | 塑料地板 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-24 | 清洁用布 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-04-24 | 清洁用布 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $368 |