Dakota Vina Trading & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 404 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ DAKOTA VINA

0
进口笔数
404
出口笔数
$0
进口金额
$354.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 20 笔

工商档案

企业注册号0801262166
企查查编码QVN56HW569
成立日期2018-10-12
联系地址Số nhà 7, ngõ 147, khu 9, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DAKOTA VINA
企业英文名称DAKOTA VINA TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 67 Thiện Nhân, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0935127685
邮箱dakotavina.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
630710清洁用布
392690其他塑料制品
401590硫化橡胶服装
392099其他塑料片材
382499其他化学制剂
611610塑胶涂层手套
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南404$354.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南102$143.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Aiden Vietnam Ltd.越南144$140.8K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南114$45.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南22$11.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南16$9.9K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD.越南3$2.1K其他塑料片材、其他塑料制品
CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM越南3$2.1K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

出口(共 404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他化学制剂MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$927
2026-07-27乙烯聚合物塑料MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-07-27木托盘MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$150
2026-07-27其他涂布纸MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-07-27其他塑料包装制品MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-24非乙烯塑料袋MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-07-24塑胶涂层手套MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$249
2026-07-24硫化橡胶服装MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$278
2026-07-24硫化橡胶服装MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-07-24塑胶涂层手套MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$651

相关企业 · 同类产品

Dakota Vina Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →