Huynh Tran Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUỳNH TRầN NGUYễN
114
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315751874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU00SX24 |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | 264-264A Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUỲNH TRẦN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | HUYNH TRAN NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931226838 |
| 邮箱 | ketoanviettrung37@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 621210 | 胸罩 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 610462 | 女棉裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $2.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 51 | $2.09M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Jiaxing Mau Hsin Koo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $246.9K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $96.7K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.9K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Zhangjiagang City Vientiane Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.4K | PET塑料片材、油漆颜料 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $21.8K | 其他气泵、过滤净化器零件 |
| Longhai Babaoli Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 纺织面料鞋 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 万用表 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-02-02 | 其他木家具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-02-02 | 复式光学显微镜 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $447 |
| 2026-02-02 | 皮革鞋靴 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-02 | 非塑料眼镜架 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-02 | 非塑料眼镜架 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 纺织面料鞋 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-02-02 | 非铜绕组线 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-02-02 | LED照明装置 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $205 |