Huynh Tran Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUỳNH TRầN NGUYễN

114
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $817.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $279.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $661.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $817.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $279.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $661.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $817.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315751874
企查查编码QVNU00SX24
成立日期2019-06-24
联系地址264-264A Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUỲNH TRẦN NGUYỄN
企业英文名称HUYNH TRAN NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84931226838
邮箱ketoanviettrung37@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
640510皮革鞋靴
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
900319非塑料眼镜架
621210胸罩
900311塑料眼镜架
732690其他钢铁制品
610462女棉裤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$2.86M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd.中国51$2.09M其他塑料制品、体育器材
Jiaxing Mau Hsin Koo Import & Export Co., Ltd.中国25$246.9KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd.中国9$96.7KPVC塑料板材、非泡沫塑料片
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国3$82.9K非办公金属家具、其他塑料制品
Zhangjiagang City Vientiane Trade Co., Ltd.中国7$78.4KPET塑料片材、油漆颜料
Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国2$49.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国4$37.7K其他塑料制品、静止变流器
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国2$22.6K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd.古巴5$21.8K其他气泵、过滤净化器零件
Longhai Babaoli Food Co., Ltd.中国2$20.9K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02纺织面料鞋GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$2.2K
2026-02-02万用表GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$122
2026-02-02其他木家具GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$186
2026-02-02复式光学显微镜GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$447
2026-02-02皮革鞋靴GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$840
2026-02-02非塑料眼镜架GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$1.9K
2026-02-02非塑料眼镜架GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$1.2K
2026-02-02纺织面料鞋GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$660
2026-02-02非铜绕组线GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$133
2026-02-02LED照明装置GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$205

相关企业 · 同类产品

Huynh Tran Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →