Viet Nam Industrial Laundry Equipment & System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Và Thiết Bị Giặt Là Công Nghiệp Việt Nam
41
进口笔数
0
出口笔数
$390.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107260000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C7CRXA |
| 成立日期 | 2015-12-18 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 2, tập thể viên nghiên cứu cơ khí, tổ 10, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG VÀ THIẾT BỊ GIẶT LÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL LAUNDRY EQUIPMENT AND SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 2, tập thể viện nghiên cứu cơ khí, tổ 10, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842462916585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 40 | $388.2K |
| 阿根廷 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fagor Industrial S. Coop. | 西班牙 | 17 | $216.9K | 热饮食品加热设备、商用洗碗机 |
| Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | 21 | $169.9K | 热饮食品加热设备、冷藏家具 |
| Sychem Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.7K | 温控处理设备 |
| Fagor Industrial S. Co. | 西班牙 | 2 | $1.4K | 非泡沫橡胶密封件、电力控制板 |
| Sychem Ltd. | 阿根廷 | 1 | $536 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $201 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $201 |
| 2026-03-03 | 大型洗衣机 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $5.9K |
| 2026-03-03 | 大型洗衣机 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $16.3K |
| 2026-03-03 | 10公斤以上干衣机 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $4.5K |
| 2026-02-04 | 滑轮飞轮 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $184 |
| 2026-01-23 | 大型洗衣机 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $14.3K |
| 2026-01-08 | 大型洗衣机 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $19.9K |
| 2026-01-08 | 10公斤以上干衣机 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $7.2K |
| 2026-01-08 | 大型洗衣机 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $16.3K |