TNI King Coffee Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNI KING COFFEE
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
34
进口笔数
242
出口笔数
$378.6K
进口金额
$11.49M
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-07-30
最近出口
8
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313743966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWMBM25 |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | 208 Nguyễn Duy, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNI KING COFFEE |
| 企业英文名称 | TNI KING COFFEE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835260196 |
| 邮箱 | acc.general@tnicorporation.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $209.3K |
| 马来西亚 | 2 | $114.6K |
| 日本 | 4 | $31.4K |
| 新加坡 | 5 | $15.6K |
| 中国 | 2 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 89 | $3.11M |
| 韩国 | 33 | $2.39M |
| 以色列 | 16 | $1.39M |
| 澳大利亚 | 10 | $766.8K |
| 新加坡 | 13 | $666.8K |
| 巴勒斯坦 | 7 | $573.2K |
| 中国 | 16 | $445.1K |
| 阿联酋 | 5 | $391.8K |
| 中国香港 | 12 | $320.1K |
| 伊拉克 | 4 | $295.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 16 | $189.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| DAN KAFFE (MALAYSIA) SDN BHD (COMPANY NO 261829-K) | 马来西亚 | 1 | $67.2K | 咖啡提取物 |
| Dan Kaffe (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $47.4K | 烘焙咖啡、980000 |
| OGAWA FLAVORS & FRAGRANCES (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $37.7K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 6 | $29.4K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| Xuzhou Honghua Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 玻璃容器、其他玻璃制品 |
| Trung Nguyen International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $332 | 其他印刷品 |
| Nantong Jiazhiwei Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 其他食品制剂、葡萄糖浆 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Max Trading Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $2.36M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| KING COFFEE USA INC | 美国 | 41 | $1.79M | 咖啡基制品、其他纸制品 |
| Al Sahab Food Co. | 以色列 | 16 | $1.39M | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| TNI LLC | 美国 | 33 | $1.27M | 咖啡基制品、其他纸制品 |
| Al Sahab Food Co. | 巴勒斯坦 | 7 | $573.2K | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| Shuey Shing Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $561.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
| TNI Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $484.4K | 咖啡基制品、烘焙咖啡 |
| Super Bean International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $380.3K | 冰淇淋及食用冰、咖啡基制品 |
| Shanxi Kangcheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $226.5K | 咖啡基制品、烘焙咖啡 |
| JET SHUN CO | 中国香港 | 6 | $137.8K | 咖啡基制品、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 咖啡提取物 | DAN KAFFE (MALAYSIA) SDN BHD (COMPANY NO 261829-K) | 马来西亚 | $67.2K |
| 2026-07-02 | 其他食品制剂 | Nantong Jiazhiwei Food Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-02 | 其他食品制剂 | Nantong Jiazhiwei Food Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-02 | 其他食品制剂 | Nantong Jiazhiwei Food Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-02 | 其他食品制剂 | Nantong Jiazhiwei Food Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-05-18 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-05-18 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2026-05-18 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-05-05 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2026-05-05 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.8K |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 咖啡基制品 | TNI LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 咖啡基制品 | TNI LLC | 美国 | $17.0K |
| 2026-07-30 | 咖啡基制品 | TNI LLC | 美国 | $71.8K |
| 2026-07-30 | 咖啡基制品 | TNI LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 烘焙咖啡 | TNI LLC | 美国 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 咖啡基制品 | TNI LLC | 美国 | $4.5K |
| 2026-07-30 | 咖啡基制品 | TNI LLC | 美国 | $642 |
| 2026-07-30 | 烘焙咖啡 | TNI LLC | 美国 | $8.6K |
| 2026-07-30 | 咖啡基制品 | TNI LLC | 美国 | $283 |
| 2026-07-30 | 咖啡基制品 | TNI LLC | 美国 | $1.7K |