TNI King Coffee Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 咖啡基制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TNI KING COFFEE

27
进口笔数
195
出口笔数
$260.6K
进口金额
$10.40M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-30
最近出口
7
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $543.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $297.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $511.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $379.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $340.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $423.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 4 笔2024-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $366.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $364.0K · 5 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $264.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2025-01进口 $25.1K · 3 笔出口 $360.2K · 6 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $186.3K · 2 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $78.5K · 2 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $344.3K · 7 笔2025-05进口 $68.2K · 4 笔出口 $326.2K · 6 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $363.2K · 6 笔2025-07进口 $29.7K · 5 笔出口 $137.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 6 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $543.1K · 6 笔2025-11进口 $960 · 1 笔出口 $158.2K · 3 笔2025-12进口 $27.1K · 1 笔出口 $425.9K · 6 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $122.3K · 3 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $83.3K · 2 笔2026-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $377.5K · 9 笔2026-04进口 $30.6K · 2 笔出口 $375.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $297.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $511.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $379.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $340.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $423.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 4 笔2024-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $366.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $364.0K · 5 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $264.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2025-01进口 $25.1K · 3 笔出口 $360.2K · 6 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $186.3K · 2 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $78.5K · 2 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $344.3K · 7 笔2025-05进口 $68.2K · 4 笔出口 $326.2K · 6 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $363.2K · 6 笔2025-07进口 $29.7K · 5 笔出口 $137.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 6 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $543.1K · 6 笔2025-11进口 $960 · 1 笔出口 $158.2K · 3 笔2025-12进口 $27.1K · 1 笔出口 $425.9K · 6 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $122.3K · 3 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $83.3K · 2 笔2026-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $377.5K · 9 笔2026-04进口 $30.6K · 2 笔出口 $375.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313743966
企查查编码QVNGWMBM25
成立日期2016-04-07
联系地址208 Nguyễn Duy, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TNI KING COFFEE
企业英文名称TNI KING COFFEE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835260196
邮箱acc.general@tnicorporation.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210111咖啡提取物
490199其他印刷品
701090玻璃容器

出口

HS 编码产品
210112咖啡基制品
090121烘焙咖啡
210111咖啡提取物
482390其他纸制品
220299其他非酒精饮料
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品
392020聚丙烯塑料
691190其他瓷制家用品
210120茶提取物及制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚16$158.5K
马来西亚1$47.4K
日本4$31.4K
新加坡5$15.6K
中国1$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国50$2.74M
韩国32$2.33M
以色列16$1.39M
新加坡13$666.8K
澳大利亚9$590.3K
中国16$445.1K
阿联酋5$391.8K
伊拉克4$295.7K
巴勒斯坦5$282.5K
中国香港10$268.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Mane Indonesia印度尼西亚11$138.2K食品香料、工业用芳香物质
Dan Kaffe (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$47.4K烘焙咖啡、咖啡提取物
Ogawa Flavors & Fragrances (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$37.7K工业用芳香物质、食品香料
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.4$15.3K工业用芳香物质、食品香料
cce7876903cf2ab9db7cbf6eb14af0e72$14.1K
Xuzhou Honghua Glass Technology Co., Ltd.中国1$7.6K玻璃容器、其他玻璃制品
Trung Nguyen International Pte. Ltd.新加坡1$332其他印刷品

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KING COFFEE USA, Inc.美国30$1.79M咖啡基制品、其他纸制品
E-Max Trading Co., Ltd.韩国22$1.70M其他食品制剂、糖果
Al Sahab Food Co.以色列16$1.39M咖啡基制品、咖啡提取物
TNI LLC美国17$890.6K咖啡基制品、其他纸制品
E-Max Trading Co., Ltd.韩国8$601.5K咖啡基制品、其他食品制剂
TNI Corporation Pte. Ltd.新加坡7$388.2K咖啡基制品、其他非酒精饮料
Super Bean International Pte. Ltd.新加坡9$380.3K咖啡基制品、烘焙咖啡
Shanxi Kangcheng Industrial Co., Ltd.中国6$226.5K咖啡基制品、烘焙咖啡
JET SHUN CO中国香港6$137.8K咖啡基制品、烘焙咖啡
PT HNR Pesona Indonesia印度尼西亚6$137.3K咖啡基制品、烘焙咖啡

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.9K
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$2.0K
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$4.0K
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$2.0K
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$4.0K
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.9K
2026-04-09食品香料OGAWA FLAVORS & FRAGRANCES (SINGAPORE) PTE LTD日本$7.5K
2026-04-09食品香料OGAWA FLAVORS & FRAGRANCES (SINGAPORE) PTE LTD日本$7.5K
2026-03-10食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$4.2K
2026-03-10食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$5.6K

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30咖啡基制品E-Max Trading Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-04-30咖啡基制品E-Max Trading Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-30咖啡提取物E-Max Trading Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-04-30咖啡基制品E-Max Trading Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-30咖啡基制品E-Max Trading Co., Ltd.韩国$12.0K
2026-04-30咖啡提取物E-Max Trading Co., Ltd.韩国$29.5K
2026-04-21咖啡提取物E-Max Trading Co., Ltd.韩国$29.5K
2026-04-21咖啡基制品E-Max Trading Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-21咖啡提取物E-Max Trading Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-04-21咖啡基制品E-Max Trading Co., Ltd.韩国$4.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TNI King Coffee Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →