Truong Lap Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$8.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603200597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRBDP5S |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | Số 08, tổ 4, ấp An Lâm, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG LẬP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08, tổ 4, ấp An Lâm, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84908191968 |
| 邮箱 | lehoa170905@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 291412 | 丁酮 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $8.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.5K | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 盐酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-04-08 | 盐酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-03-18 | 非钠亚硫酸盐 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-03-18 | 磷酸类 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 固体烧碱 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-03-18 | 盐酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-01-27 | 硫酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-01-27 | 硫酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-01-27 | 氨水 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-01-27 | 盐酸 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $17 |