Alis Lighting Illumination Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAI PHAP ANH SANG ALIS LIGHTING
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108336446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5BFSNA |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | Số 6C Lý Đạo Thành, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ÁNH SÁNG ALIS LIGHTING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6C Lý Đạo Thành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84947141713 |
| 邮箱 | vungocha.kts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $818.8K |
| 德国 | 12 | $131.6K |
| 比利时 | 7 | $78.7K |
| 捷克 | 4 | $76.3K |
| 西班牙 | 8 | $52.2K |
| 意大利 | 4 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCCHIO HK Ltd. | 中国 | 42 | $707.8K | LED灯具、静止变流器 |
| AIF Germany GmbH | 德国 | 6 | $85.1K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Kreon NV | 比利时 | 7 | $78.7K | LED灯具、LED照明装置 |
| GRAU GmbH | 德国 | 10 | $78.6K | LED灯具、LED照明灯具 |
| Sans Souci s.r.o. | 捷克 | 4 | $76.3K | 非LED枝形吊灯、其他玻璃制品 |
| Vibia Lighting S.L.U. | 西班牙 | 7 | $51.1K | LED灯具、非LED电灯装置 |
| OCCHIO GmbH | 德国 | 1 | $44.0K | LED灯具、LED照明灯具 |
| Yuyao Jianrui Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | LED照明装置、LED灯具 |
| HONGKONG BEATINEON LIGHTING CO.LTD | 中国香港 | 4 | $22.3K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Shenzhen Coxo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | LED照明装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 家具配件 | OCCHIO HK LTD | 中国 | $553 |
| 2026-04-24 | 加工玻璃 | OCCHIO HK LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-24 | 加工玻璃 | OCCHIO HK LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OCCHIO HK LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OCCHIO HK LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | OCCHIO HK LTD | 中国 | $553 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | OCCHIO HK LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | OCCHIO HK LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | OCCHIO HK LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | OCCHIO HK LTD | 中国 | $1.1K |