Golden Field Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Đồng Vàng
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$685.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900395395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TCGKDV |
| 成立日期 | 2006-07-24 |
| 联系地址 | Tổ 10, ấp Phước Đức, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐỒNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN FIELD TRADING PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, ấp Phước Đức, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02763859926 |
| 邮箱 | ngo_bao_tai@yahoo.com |
| 官网 | www.motorline.com.vn |
| 传真 | 02763533581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 843359 | 其他收割机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $523.7K |
| 越南 | 4 | $161.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motor Line Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $351.4K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| Junnam Dairy Livestock Cooperative | 韩国 | 13 | $224.1K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| Ank Asia Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $79.5K | 猫狗饲料 |
| Yeongam Livestock Cooperative | 韩国 | 1 | $18.8K | 聚合木燃料 |
| Jeil Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.5K | 聚合木燃料、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 聚合木燃料 | JUNNAM DAIRY LIVESTOCK COOPERATIVE | 韩国 | $7.9K |
| 2024-12-19 | 聚合木燃料 | JUNNAM DAIRY LIVESTOCK COOPERATIVE | 韩国 | $11.5K |
| 2024-12-04 | 聚合木燃料 | YEONGAM LIVESTOCK COOPERATIVE | 韩国 | $18.8K |
| 2024-11-23 | 聚合木燃料 | JUNNAM DAIRY LIVESTOCK COOPERATIVE | 韩国 | $18.2K |
| 2024-10-02 | 聚合木燃料 | JUNNAM DAIRY LIVESTOCK COOPERATIVE | 韩国 | $15.6K |
| 2024-08-05 | 聚合木燃料 | JUNNAM DAIRY LIVESTOCK COOPERATIVE | 韩国 | $15.6K |
| 2023-05-29 | 猫狗饲料 | MOTOR LINE KOREA CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2023-05-29 | 猫狗饲料 | MOTOR LINE KOREA CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2023-05-26 | 猫狗饲料 | JUNNAM DAIRY LIVESTOCK COOPERATIVE | 韩国 | $6.7K |
| 2023-05-26 | 猫狗饲料 | JUNNAM DAIRY LIVESTOCK COOPERATIVE | 韩国 | $9.5K |