Quang Vinh Fire Protection Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy Quang Vinh
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$43.98M
出口金额
—
最近进口
2025-08-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800865027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWHDGN3 |
| 成立日期 | 2010-12-07 |
| 联系地址 | Thôn An Đoài, Xã An Bình, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY QUANG VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Đoài, Xã An Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | 0977856124 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $43.98M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $43.13M | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $430.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $420.7K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 无缝钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-08-09 | 无缝钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $270 |
| 2025-07-31 | 无缝钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $271 |
| 2025-07-31 | 无缝钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $261 |
| 2024-03-13 | 喷雾机零件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-03-13 | 其他风扇 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2024-03-13 | 其他螺纹紧固件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $917 |
| 2024-03-13 | 贱金属帽架 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $566 |
| 2024-03-13 | 聚合物基油漆 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-03-13 | 高压塑料软管 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |