Machines & Industrial Equipment Corporation
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY MáY Và THIếT Bị CôNG NGHIệP - CTCP
11
进口笔数
13
出口笔数
$673.4K
进口金额
$1.68M
出口金额
2024-11-15
最近进口
2025-11-10
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWC4V6U |
| 成立日期 | 2010-08-31 |
| 联系地址 | Số 7A, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP - CTCP |
| 企业英文名称 | MACHINES AND INDUSTRIAL EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7A, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842438252498 |
| 邮箱 | info@mie.com.vn |
| 传真 | +842438261129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.4199万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $409.5K |
| 德国 | 3 | $245.3K |
| 英国 | 1 | $10.6K |
| 泰国 | 1 | $6.4K |
| 法国 | 1 | $1.3K |
| 匈牙利 | 1 | $187 |
| 日本 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 6 | $626.5K |
| 伊拉克 | 1 | $359.6K |
| 巴西 | 1 | $189.0K |
| 南非 | 1 | $172.2K |
| 韩国 | 1 | $160.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $158.0K |
| 美国 | 1 | $17.5K |
| 中国 | 1 | $420 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunger Hydraulics Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $244.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Singapore Standard Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $235.5K | 液压直线马达、机械零件 |
| Hefei Tailan Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.2K | 镍合金条杆、不锈钢管件 |
| Jiangsu Wujin Hydraulic Hoist Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 液压直线马达、非泡沫橡胶密封件 |
| Danieli Co., Ltd. | 英国 | 1 | $10.6K | 无石棉刹车片、合金钢焊管 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.4K | 轧机零件、其他钢铁制品 |
| State Power Rixin Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 分析仪器 |
| Guangxi Guoguan Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
| CHINT Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 高压控制板、高压开关 |
| Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | 1 | $312 | 轧机零件、热冷轧机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | 9 | $1.19M | 轧机零件、其他钢铁结构体 |
| Danieli UK Holding Ltd. | 英国 | 2 | $330.2K | 其他功能机器、其他钢铁结构体 |
| Danieli Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $160.0K | 功能机器零件、圆锥滚子轴承 |
| Jinzhou Sunshine Meteorology Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 合金钢焊管 | DANIELI CO LTD | 英国 | $104 |
| 2024-11-15 | 其他钢弹簧 | DANIELI CO LTD | 英国 | $1.2K |
| 2024-11-15 | 750W-75kW交流电机 | DANIELI CO LTD | 英国 | $9.3K |
| 2024-10-16 | 其他电气开关 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 德国 | $125 |
| 2024-10-16 | 光伏组件 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 匈牙利 | $187 |
| 2024-09-18 | 其他往复泵 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2024-09-18 | 自动控制仪器 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2024-09-18 | 自动控制仪器 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $885 |
| 2024-09-04 | 液压直线马达 | SINGAPORE STANDARD TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $235.5K |
| 2024-08-07 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $40 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 轧机零件 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 伊拉克 | $152.0K |
| 2025-11-10 | 轧机零件 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 伊拉克 | $188.0K |
| 2025-11-10 | 轧机零件 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 伊拉克 | $6.5K |
| 2025-11-10 | 轧机零件 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 伊拉克 | $13.1K |
| 2025-04-12 | 功能机器零件 | DANIELI CO LTD | 韩国 | $138.0K |
| 2025-04-12 | 功能机器零件 | DANIELI CO LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2025-03-28 | 混合机 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 巴西 | $189.0K |
| 2024-05-14 | 其他钢铁结构体 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 墨西哥 | $94.0K |
| 2024-05-10 | 其他钢铁结构体 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 墨西哥 | $94.0K |
| 2024-04-26 | 其他钢铁结构体 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 墨西哥 | $94.0K |