Machines & Industrial Equipment Corporation

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY MáY Và THIếT Bị CôNG NGHIệP - CTCP

11
进口笔数
13
出口笔数
$673.4K
进口金额
$1.68M
出口金额
2024-11-15
最近进口
2025-11-10
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $359.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $311.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $244.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $359.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $311.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $244.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $359.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100101379
企查查编码QVNKWC4V6U
成立日期2010-08-31
联系地址Số 7A, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP - CTCP
企业英文名称MACHINES AND INDUSTRIAL EQUIPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7A, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+842438252498
邮箱info@mie.com.vn
传真+842438261129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.4199万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841221液压直线马达
853650其他电气开关
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
720853热轧钢板
72162180mm以下L型钢
721633H型钢≥80mm

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
847990功能机器零件
845590轧机零件
847982混合机
847989其他功能机器
901590测量设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$409.5K
德国3$245.3K
英国1$10.6K
泰国1$6.4K
法国1$1.3K
匈牙利1$187
日本1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥6$626.5K
伊拉克1$359.6K
巴西1$189.0K
南非1$172.2K
韩国1$160.0K
澳大利亚1$158.0K
美国1$17.5K
中国1$420

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunger Hydraulics Korea Ltd.韩国1$244.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Singapore Standard Technology Pte. Ltd.新加坡1$235.5K液压直线马达、机械零件
Hefei Tailan Metal Co., Ltd.中国2$90.2K镍合金条杆、不锈钢管件
Jiangsu Wujin Hydraulic Hoist Co., Ltd.中国1$75.0K液压直线马达、非泡沫橡胶密封件
Danieli Co., Ltd.英国1$10.6K无石棉刹车片、合金钢焊管
Danieli Co., Ltd.泰国1$6.4K轧机零件、其他钢铁制品
State Power Rixin Tech Co., Ltd.中国1$5.7K分析仪器
Guangxi Guoguan Electric Co., Ltd.中国1$2.5K1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品
CHINT Electric Co., Ltd.中国1$2.2K高压控制板、高压开关
Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A.意大利1$312轧机零件、热冷轧机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A.意大利9$1.19M轧机零件、其他钢铁结构体
Danieli UK Holding Ltd.英国2$330.2K其他功能机器、其他钢铁结构体
Danieli Co., Ltd.韩国1$160.0K功能机器零件、圆锥滚子轴承
Jinzhou Sunshine Meteorology Technology Co., Ltd.中国1$420测量设备零件

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-15合金钢焊管DANIELI CO LTD英国$104
2024-11-15其他钢弹簧DANIELI CO LTD英国$1.2K
2024-11-15750W-75kW交流电机DANIELI CO LTD英国$9.3K
2024-10-16其他电气开关DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A德国$125
2024-10-16光伏组件DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A匈牙利$187
2024-09-18其他往复泵DANIELI CO LTD泰国$3.4K
2024-09-18自动控制仪器DANIELI CO LTD泰国$2.1K
2024-09-18自动控制仪器DANIELI CO LTD泰国$885
2024-09-04液压直线马达SINGAPORE STANDARD TECHNOLOGY PTE LTD中国$235.5K
2024-08-07非泡沫橡胶密封件GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD中国$40

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10轧机零件DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A伊拉克$152.0K
2025-11-10轧机零件DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A伊拉克$188.0K
2025-11-10轧机零件DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A伊拉克$6.5K
2025-11-10轧机零件DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A伊拉克$13.1K
2025-04-12功能机器零件DANIELI CO LTD韩国$138.0K
2025-04-12功能机器零件DANIELI CO LTD韩国$22.0K
2025-03-28混合机DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A巴西$189.0K
2024-05-14其他钢铁结构体DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A墨西哥$94.0K
2024-05-10其他钢铁结构体DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A墨西哥$94.0K
2024-04-26其他钢铁结构体DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A墨西哥$94.0K

相关企业 · 同类产品

Machines & Industrial Equipment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →