Earen International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Earen
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$628.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702354196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD6H84F |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | Ô số 9A, lô CN14, đường D1, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EAREN |
| 企业英文名称 | EAREN INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 9A, lô CN14, đường D1, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842743515029 |
| 邮箱 | vacc@szearen.com |
| 传真 | 06503515087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 171.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $484.3K |
| 中国台湾 | 7 | $68.8K |
| 斯里兰卡 | 10 | $50.1K |
| 中国香港 | 4 | $19.2K |
| 塞舌尔 | 1 | $4.2K |
| 英属维京群岛 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OGGI Shoes Technique Ind. Ltd. | 越南 | 22 | $166.5K | 其他拉链 |
| NEW GFV INTERNATIONAL CORP. | 越南 | 10 | $87.1K | 其他拉链 |
| Chanty Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $56.2K | 其他拉链 |
| Artlover Investments Ltd. | 越南 | 14 | $47.9K | 其他拉链 |
| S&T Worldwide Ltd. | 越南 | 8 | $40.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| New City Light Corp. | 越南 | 6 | $30.7K | 其他拉链 |
| Concord Footwear Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $25.6K | 塑料涂层织物、其他机器刀具 |
| Concord Footwear (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 6 | $24.4K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | 4 | $19.2K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| T & K Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他拉链 | CONCORD FOOTWEAR (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $66 |
| 2026-04-21 | 其他拉链 | CONCORD FOOTWEAR (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $339 |
| 2026-04-21 | 其他拉链 | CONCORD FOOTWEAR (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他拉链 | CONCORD FOOTWEAR (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $266 |
| 2026-04-21 | 其他拉链 | CONCORD FOOTWEAR (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $657 |
| 2026-04-19 | 其他拉链 | CONCORD FOOTWEAR (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $72 |
| 2026-04-19 | 其他拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $224 |
| 2026-04-19 | 其他拉链 | CONCORD FOOTWEAR (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $70 |
| 2026-04-19 | 其他拉链 | CONCORD FOOTWEAR (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $71 |
| 2026-04-19 | 其他拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $31 |