Tapuho Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAPUHO VIệT NAM
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109726921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4D99X3 |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Liền kề 17TT1, số 96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAPUHO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 17TT1, số 96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 0912986679 |
| 邮箱 | info@tapuho.com |
| 官网 | tapuho.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shunde Rongfang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 20 | $847.0K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $127.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Huitian Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.6K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| ISLOW Electric (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.1K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 电动食品处理器 | ISLOW ELECTRIC (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-04-20 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUITIAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $121.6K |
| 2025-03-18 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-18 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-11-28 | 口腔卫生产品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-18 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2024-10-11 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2024-09-11 | 口腔卫生产品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-27 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2024-07-31 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |