Minh Vy Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH VY BT
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311817034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0XQ17E |
| 成立日期 | 2012-06-04 |
| 联系地址 | 126 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH VY BT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2M Trường Sa, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0902399369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 950430 | 投币游戏机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $910 |
| 美国 | 2 | $295 |
| 奥地利 | 1 | $190 |
| 日本 | 2 | $174 |
| 中国香港 | 1 | $166 |
| 马来西亚 | 1 | $145 |
| 中国台湾 | 1 | $144 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suntech Enterprises (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $895 | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Haoyang Digital Trading Co., Ltd. | 美国 | 2 | $889 | 其他印刷品、其他游戏机 |
| Big Data Architect Ltd. | 奥地利 | 1 | $190 | 其他印刷品 |
| BIG DATA ARCHITECT LTD | 中国香港 | 1 | $50 | 其他半导体介质、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他塑纺箱盒 | HAOYANG DIGITAL TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | HAOYANG DIGITAL TRADING CO LTD | 美国 | $51 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | HAOYANG DIGITAL TRADING CO LTD | 美国 | $20 |
| 2026-01-07 | 贱金属配件 | HAOYANG DIGITAL TRADING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | HAOYANG DIGITAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $8 |
| 2026-01-07 | 自粘塑料片 | HAOYANG DIGITAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $48 |
| 2026-01-07 | 塑料包装箱 | HAOYANG DIGITAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $50 |
| 2026-01-07 | 钢化安全玻璃 | HAOYANG DIGITAL TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | HAOYANG DIGITAL TRADING CO LTD | 美国 | $20 |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | HAOYANG DIGITAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $15 |