Ninh Binh Goat Milk Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM NôNG NGHIệP KHANG AN
20
进口笔数
10
出口笔数
$941.3K
进口金额
$913.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-04-26
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700868388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP072HR |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Tòa nhà Xuân Thiện, Khu đô thị Xuân Thành, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM NÔNG NGHIỆP KHANG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Xuân Thiện, Khu đô thị Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842293886886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 060220 | 食用果树苗 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060210 | 无根插枝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $671.0K |
| 以色列 | 9 | $198.7K |
| 中国 | 2 | $71.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 7 | $887.7K |
| 越南 | 3 | $25.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $671.0K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Rivulis Plastro Ltd. | 以色列 | 7 | $106.2K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| Naandan Jain (China) Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.4K | 塑料管、喷雾机零件 |
| Rahan Meristem Ltd. | 以色列 | 1 | $77.7K | 其他活植物、食用果树苗 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMPANHIA SIDERURGICA DO CUCHI,S.A. | 安哥拉 | 2 | $386.3K | 铝矿砂、耐火混合料 |
| Companhia Siderurgica do Cuchi S.A. | 安哥拉 | 2 | $269.2K | 其他塑料包装制品、乙烯聚合物塑料 |
| Companhia Siderurgica do Cuchi S.A. | 安哥拉 | 3 | $232.2K | 无根插枝、塑料家用制品 |
| Companhia Siderurgica do Cuchi S.A. | 越南 | 3 | $25.8K | 无根插枝 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $61.0K |
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $61.0K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $61.0K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $61.0K |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $61.0K |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $61.0K |
| 2026-03-04 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $61.0K |
| 2026-02-11 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $61.0K |
| 2026-02-05 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $61.0K |
| 2025-11-25 | 猫狗饲料 | PRO BIOTECH FEED CO LTD | 泰国 | $61.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 可调扳手 | COMPANHIA SIDERURGICA DO CUCHI SA | 安哥拉 | $45 |
| 2025-04-26 | 其他手工工具 | COMPANHIA SIDERURGICA DO CUCHI SA | 安哥拉 | $112 |
| 2025-04-26 | 可调扳手 | COMPANHIA SIDERURGICA DO CUCHI SA | 安哥拉 | $35 |
| 2025-04-26 | 液压车辆千斤顶 | COMPANHIA SIDERURGICA DO CUCHI SA | 安哥拉 | $144 |
| 2025-04-26 | 其他手工工具 | COMPANHIA SIDERURGICA DO CUCHI SA | 安哥拉 | $349 |
| 2025-04-26 | 液压车辆千斤顶 | COMPANHIA SIDERURGICA DO CUCHI SA | 安哥拉 | $810 |
| 2025-04-26 | 可调扳手 | COMPANHIA SIDERURGICA DO CUCHI SA | 安哥拉 | $76 |
| 2025-04-26 | 其他电动手工具 | COMPANHIA SIDERURGICA DO CUCHI SA | 安哥拉 | $227 |
| 2025-04-26 | 其他手工工具 | COMPANHIA SIDERURGICA DO CUCHI SA | 安哥拉 | $75 |
| 2025-04-26 | 液压车辆千斤顶 | COMPANHIA SIDERURGICA DO CUCHI SA | 安哥拉 | $60 |