Wilmar Agro Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,570 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN WILMAR AGRO VIệT NAM
- 邮箱10
191
进口笔数
1,570
出口笔数
$20.09M
进口金额
$104.28M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-30
最近出口
21
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800723955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GDNA57 |
| 成立日期 | 2008-08-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Hưng Phú 1, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN WILMAR AGRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WILMAR AGRO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 254900BX0FW1JMBHPI72 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu đối với các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I, Phụ lục số 1 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP, ngày 23 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (Khoản A, Mục II, Phụ lục số 2 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (Khoản B, Mục II, Phụ lục số 2 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) thì doanh nghiệp được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải Quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II, Phụ lục số 1 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP, ngày 23 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (Khoản A, Mục II, Phụ lục số 3 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa nhập khẩu theo lộ trình (Khoản B, Mục II, Phụ lục số 3 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện nhập khẩu theo lộ trình đã quy định. Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành (Phụ lục số 3 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện việc nhập khẩu theo quy định về quản lý chuyên ngành Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải Quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Được bán hàng nhập khẩu cho các thương nhân có quyền phân phối hàng hóa đó Doanh nghiệp không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02923917111 |
| 官网 | www.wilmar-agro.com.vn |
| 传真 | 02923917333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,574.8841亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $18.20M |
| 巴布亚新几内亚 | 18 | $926.2K |
| 巴西 | 8 | $696.8K |
| 马来西亚 | 3 | $95.8K |
| 越南 | 4 | $75.0K |
| 印度尼西亚 | 4 | $44.2K |
| 新加坡 | 1 | $28.1K |
| 英国 | 2 | $19.2K |
| 美国 | 1 | $6.5K |
| 德国 | 1 | $855 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 512 | $55.71M |
| 日本 | 329 | $20.21M |
| 新西兰 | 319 | $7.77M |
| 澳大利亚 | 198 | $7.22M |
| 马来西亚 | 28 | $3.40M |
| 韩国 | 73 | $2.78M |
| 印度 | 12 | $1.16M |
| 越南 | 10 | $972.6K |
| 柬埔寨 | 40 | $942.3K |
| 新加坡 | 4 | $872.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yihai Kerry (Fangchenggang) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 110 | $16.49M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $970.4K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| TNL Industria Mecanica Ltda. | 巴西 | 8 | $696.8K | 钢铁螺钉螺栓、功能机器零件 |
| Wuxi Yahua Boiler Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $602.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| China Machinery Kangyuan Cereals & Oils Equipment (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $415.0K | 农产品干燥机 |
| Yihai (Fangchenggang) Soybeans Industries Co., Ltd. | 中国 | 10 | $324.3K | 大豆油渣 |
| SIA Flexitanks (Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $311.4K | 聚乙烯袋、瓦楞纸板 |
| Swift Solutions MSC Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $129.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Wilmar Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $74.7K | 其他植物油、精制豆油 |
| Yihai Kerry (Guangzhou) Logistics & Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.2K | 初级形态PET、活性矿产品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yihai (Fangchenggang) Soybeans Industries Co., Ltd. | 中国 | 409 | $46.16M | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| Wilmar Japan Co., Ltd. | 日本 | 329 | $20.21M | 其他植物油、大豆油渣 |
| 77020703eca7aafb90dd1d2736985c0f | 93 | $8.75M | ||
| Goodman Fielder New Zealand Ltd. | 越南 | 320 | $7.79M | 烘焙混合料面团、其他植物油 |
| Goodman Fielder Consumer Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 198 | $7.22M | 烘焙混合料面团、其他植物油 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $3.88M | 工业脂肪酸、改性油脂 |
| NDT International Corp. | 韩国 | 57 | $2.18M | 其他植物油 |
| N YES INTERNATIONAL (HONG KONG) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.21M | 工业脂肪酸 |
| CJ Freshway Corp. | 韩国 | 15 | $559.9K | 冷冻虾、虾制品 |
| Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $497.0K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | YIHAI KERRY (FANGCHENGGANG) BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $214.3K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | YIHAI KERRY (FANGCHENGGANG) BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $214.3K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | YIHAI KERRY (FANGCHENGGANG) BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $147.3K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | YIHAI KERRY (FANGCHENGGANG) BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $67.0K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | YIHAI KERRY (FANGCHENGGANG) BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $67.0K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | YIHAI KERRY (FANGCHENGGANG) BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $147.3K |
| 2026-03-30 | 猫狗饲料 | YIHAI KERRY (FANGCHENGGANG) BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $200.9K |
| 2026-03-20 | 猫狗饲料 | YIHAI KERRY (FANGCHENGGANG) BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $216.2K |
| 2026-03-02 | 轻质石油油品 | MECAPOLY CO., LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-01-30 | 猫狗饲料 | YIHAI KERRY (FANGCHENGGANG) BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $121.6K |
出口(共 1,570)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他油渣饼 | YIHAI (FANGCHENGGANG) SOYBEANS INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $114.6K |
| 2026-04-30 | 其他油渣饼 | YIHAI (FANGCHENGGANG) SOYBEANS INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $115.2K |
| 2026-04-30 | 其他植物油 | Wilmar Japan Co., Ltd. | 日本 | $76.4K |
| 2026-04-30 | 工业脂肪酸 | WILMAR TRADING PTE LTD | 新加坡 | $218.9K |
| 2026-04-29 | 其他植物油 | GOODMAN FIELDER CONSUMER FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $27.5K |
| 2026-04-29 | 其他植物油 | Wilmar Japan Co., Ltd. | 日本 | $44.9K |
| 2026-04-29 | 其他植物油 | Wilmar Japan Co., Ltd. | 日本 | $24.9K |
| 2026-04-29 | 其他油渣饼 | YIHAI (FANGCHENGGANG) SOYBEANS INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $109.6K |
| 2026-04-29 | 其他油渣饼 | YIHAI (FANGCHENGGANG) SOYBEANS INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $110.0K |
| 2026-04-28 | 其他植物油 | GOODMAN FIELDER CONSUMER FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $32.6K |