Wilmar Agro Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,728 笔 · 主营 其他植物油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN WILMAR AGRO VIệT NAM

198
进口笔数
1,728
出口笔数
$20.30M
进口金额
$114.81M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-28
最近出口
20
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $104.2K · 1 笔2023-11进口 $680.0K · 10 笔出口 $953.9K · 21 笔2023-12进口 $1.24M · 13 笔出口 $850.9K · 21 笔2024-01进口 $295.7K · 6 笔出口 $1.34M · 26 笔2024-02进口 $213.9K · 3 笔出口 $1.14M · 24 笔2024-03进口 $749.3K · 8 笔出口 $4.28M · 56 笔2024-04进口 $624.2K · 7 笔出口 $3.48M · 45 笔2024-05进口 $715.4K · 5 笔出口 $2.12M · 44 笔2024-06进口 $337.9K · 5 笔出口 $1.64M · 28 笔2024-07进口 $365.7K · 4 笔出口 $1.39M · 31 笔2024-08进口 $599.5K · 7 笔出口 $1.55M · 34 笔2024-09进口 $579.4K · 5 笔出口 $2.36M · 48 笔2024-10进口 $281.2K · 3 笔出口 $2.75M · 49 笔2024-11进口 $122.8K · 1 笔出口 $4.24M · 59 笔2024-12进口 $415.9K · 2 笔出口 $2.73M · 41 笔2025-01进口 $326.8K · 2 笔出口 $2.03M · 33 笔2025-02进口 $28.2K · 1 笔出口 $3.04M · 57 笔2025-03进口 $868.1K · 6 笔出口 $5.39M · 81 笔2025-04进口 $334.4K · 4 笔出口 $2.99M · 53 笔2025-05进口 $215.0K · 2 笔出口 $1.89M · 32 笔2025-06进口 $559.1K · 4 笔出口 $1.32M · 32 笔2025-07进口 $630.3K · 5 笔出口 $998.1K · 29 笔2025-08进口 $435.6K · 3 笔出口 $2.37M · 39 笔2025-09进口 $237.7K · 2 笔出口 $2.18M · 40 笔2025-10进口 $649.4K · 6 笔出口 $2.08M · 31 笔2025-11进口 $378.5K · 4 笔出口 $4.61M · 56 笔2025-12进口 $470.2K · 5 笔出口 $4.11M · 53 笔2026-01进口 $149.8K · 2 笔出口 $2.33M · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 25 笔2026-03进口 $417.1K · 3 笔出口 $2.61M · 38 笔2026-04进口 $857.3K · 3 笔出口 $6.47M · 79 笔2026-05进口 $133.5K · 3 笔出口 $4.89M · 64 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 34 笔2026-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $2.72M · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $104.2K · 1 笔2023-11进口 $680.0K · 10 笔出口 $953.9K · 21 笔2023-12进口 $1.24M · 13 笔出口 $850.9K · 21 笔2024-01进口 $295.7K · 6 笔出口 $1.34M · 26 笔2024-02进口 $213.9K · 3 笔出口 $1.14M · 24 笔2024-03进口 $749.3K · 8 笔出口 $4.28M · 56 笔2024-04进口 $624.2K · 7 笔出口 $3.48M · 45 笔2024-05进口 $715.4K · 5 笔出口 $2.12M · 44 笔2024-06进口 $337.9K · 5 笔出口 $1.64M · 28 笔2024-07进口 $365.7K · 4 笔出口 $1.39M · 31 笔2024-08进口 $599.5K · 7 笔出口 $1.55M · 34 笔2024-09进口 $579.4K · 5 笔出口 $2.36M · 48 笔2024-10进口 $281.2K · 3 笔出口 $2.75M · 49 笔2024-11进口 $122.8K · 1 笔出口 $4.24M · 59 笔2024-12进口 $415.9K · 2 笔出口 $2.73M · 41 笔2025-01进口 $326.8K · 2 笔出口 $2.03M · 33 笔2025-02进口 $28.2K · 1 笔出口 $3.04M · 57 笔2025-03进口 $868.1K · 6 笔出口 $5.39M · 81 笔2025-04进口 $334.4K · 4 笔出口 $2.99M · 53 笔2025-05进口 $215.0K · 2 笔出口 $1.89M · 32 笔2025-06进口 $559.1K · 4 笔出口 $1.32M · 32 笔2025-07进口 $630.3K · 5 笔出口 $998.1K · 29 笔2025-08进口 $435.6K · 3 笔出口 $2.37M · 39 笔2025-09进口 $237.7K · 2 笔出口 $2.18M · 40 笔2025-10进口 $649.4K · 6 笔出口 $2.08M · 31 笔2025-11进口 $378.5K · 4 笔出口 $4.61M · 56 笔2025-12进口 $470.2K · 5 笔出口 $4.11M · 53 笔2026-01进口 $149.8K · 2 笔出口 $2.33M · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 25 笔2026-03进口 $417.1K · 3 笔出口 $2.61M · 38 笔2026-04进口 $857.3K · 3 笔出口 $6.47M · 79 笔2026-05进口 $133.5K · 3 笔出口 $4.89M · 64 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 34 笔2026-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $2.72M · 47 笔

工商档案

企业注册号1800723955
企查查编码QVN6GDNA57
成立日期2008-08-19
联系地址Khu công nghiệp Hưng Phú 1, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN WILMAR AGRO VIỆT NAM
企业英文名称WILMAR AGRO VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号254900BX0FW1JMBHPI72
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu đối với các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I, Phụ lục số 1 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP, ngày 23 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (Khoản A, Mục II, Phụ lục số 2 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (Khoản B, Mục II, Phụ lục số 2 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) thì doanh nghiệp được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải Quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II, Phụ lục số 1 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP, ngày 23 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (Khoản A, Mục II, Phụ lục số 3 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa nhập khẩu theo lộ trình (Khoản B, Mục II, Phụ lục số 3 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện nhập khẩu theo lộ trình đã quy định. Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành (Phụ lục số 3 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện việc nhập khẩu theo quy định về quản lý chuyên ngành Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải Quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Được bán hàng nhập khẩu cho các thương nhân có quyền phân phối hàng hóa đó Doanh nghiệp không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02923917111
官网www.wilmar-agro.com.vn
传真02923917333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,574.8841亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230230小麦麸皮残渣
392321聚乙烯袋
230400大豆油渣
731815钢铁螺钉螺栓
848390传动部件
731819其他螺纹紧固件
848110减压阀
731822非螺纹垫圈
841360旋转排量泵

出口

HS 编码产品
151590其他植物油
230690其他油渣饼
382319工业脂肪酸
230240其他谷物残渣
230230小麦麸皮残渣
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$18.35M
巴布亚新几内亚18$926.2K
巴西8$696.8K
马来西亚6$159.4K
越南4$75.0K
印度尼西亚4$44.2K
新加坡1$28.1K
英国2$19.2K
美国1$6.5K
德国1$855

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国547$59.72M
日本382$23.32M
新西兰341$8.32M
澳大利亚207$7.57M
马来西亚41$4.22M
韩国73$2.78M
印度15$1.47M
新加坡6$1.35M
柬埔寨50$1.03M
越南10$972.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yihai Kerry (Fangchenggang) Biotechnology Co., Ltd.中国110$16.49M猫狗饲料、大豆油渣
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡19$970.4K精炼棕榈油、粗棕榈油
TNL Industria Mecanica Ltda.巴西8$696.8K钢铁螺钉螺栓、功能机器零件
Wuxi Yahua Boiler Import & Export Co., Ltd.中国8$604.1K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
China Machinery Kangyuan Cereals & Oils Equipment (Beijing) Co., Ltd.中国2$429.7K农产品干燥机、谷物加工机械
SIA FLEXITANKS (ASIA) SDN BHD马来西亚15$325.2K聚乙烯袋、瓦楞纸板
Yihai (Fangchenggang) Soybeans Industries Co., Ltd.中国10$324.3K大豆油渣
SWIFT SOLUTIONS MSC SDN BHD马来西亚8$192.8K电力控制板、电器装置零件
Yihai Kerry (Guangzhou) Logistics & Supply Chain Co., Ltd.中国6$109.0K初级形态PET、活性矿产品
Wilmar Japan Co., Ltd.日本2$74.7K其他植物油、其他羧酸衍生物

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yihai (Fangchenggang) Soybeans Industries Co., Ltd.中国440$49.62M其他油渣饼、其他谷物残渣
Wilmar Japan Co., Ltd.日本382$23.32M其他植物油、大豆油渣
Wilmar Trading (Asia) Pte. Ltd.新加坡97$9.30M工业脂肪酸、其他形状肥皂
GOODMAN FIELDER NEW ZEALAND LIMITED新西兰342$8.34M低芥酸菜油、其他植物油
Goodman Fielder Consumer Foods Pty Ltd澳大利亚207$7.57M烘焙混合料面团、精制豆油
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡29$4.36M精炼棕榈油、食用油脂制品
NDT International Corp.韩国57$2.18M其他植物油
LIPIDSWELL SDN BHD马来西亚14$1.28M工业脂肪酸、980000
Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨40$589.5K猫狗饲料、大豆油渣
CJ Freshway Corp.韩国15$559.9K菠萝、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13聚乙烯袋SIA FLEXITANKS (ASIA) SDN BHD中国$13.8K
2026-05-18轻质石油油品Yihai Kerry (Guangzhou) Logistics & Supply Chain Co., Ltd.中国$82.8K
2026-05-13焊接钢管Wuxi Yahua Boiler Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-06轻质石油油品SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERATIONAL CO., LTD中国$49.6K
2026-04-20猫狗饲料Yihai Kerry (Fangchenggang) Biotechnology Co., Ltd.中国$214.3K
2026-04-20猫狗饲料Yihai Kerry (Fangchenggang) Biotechnology Co., Ltd.中国$214.3K
2026-04-08猫狗饲料Yihai Kerry (Fangchenggang) Biotechnology Co., Ltd.中国$147.3K
2026-04-08猫狗饲料Yihai Kerry (Fangchenggang) Biotechnology Co., Ltd.中国$67.0K
2026-04-08猫狗饲料Yihai Kerry (Fangchenggang) Biotechnology Co., Ltd.中国$67.0K
2026-04-08猫狗饲料Yihai Kerry (Fangchenggang) Biotechnology Co., Ltd.中国$147.3K

出口(共 1,728)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他植物油Wilmar Japan Co., Ltd.日本$47.9K
2026-07-27其他植物油Wilmar Japan Co., Ltd.日本$190.4K
2026-07-27其他植物油Wilmar Japan Co., Ltd.日本$60.0K
2026-07-24其他油渣饼Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$7.8K
2026-07-24其他植物油NDT INTERNATIONAL CORPORATION—$37.3K
2026-07-24其他植物油GOODMAN FIELDER NEW ZEALAND LIMITED新西兰$17.9K
2026-07-24其他植物油NDT INTERNATIONAL CORPORATION—$36.1K
2026-07-23其他植物油Wilmar Japan Co., Ltd.日本$44.9K
2026-07-23其他植物油Wilmar Japan Co., Ltd.日本$47.9K
2026-07-22其他植物油Goodman Fielder Consumer Foods Pty Ltd澳大利亚$47.6K

相关企业 · 同类产品

Wilmar Agro Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →