Vietek Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vietek
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$37.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300530481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA3ACY1 |
| 成立日期 | 2010-01-22 |
| 联系地址 | Đường N3-1, Khu công nghiệp Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETEK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N3-1, Khu công nghiệp Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 02413846568 |
| 邮箱 | vietekcompany@vietek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $37.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 13 | $22.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.6K | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $61 |
| 2025-10-10 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2025-10-10 | 合金钢型材 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $470 |
| 2025-10-10 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2025-09-05 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2025-09-05 | 聚酯油漆 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2025-09-05 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2025-09-05 | 合金钢型材 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $149 |
| 2025-09-05 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2025-09-05 | 镀涂钢板 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $532 |