DK Vina Corporation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH DK VINA CORPORATION
10
进口笔数
0
出口笔数
$10.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315443911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5404UP |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | P7-16. OT07, Tòa nhà Park 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DK VINA CORPORATION |
| 企业英文名称 | DK VINA CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa Nhà TTM Building Số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84896454123 |
| 邮箱 | dkvina6775@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 442090 | 木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOPOE CO. | 1 | $3.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| Eddy Panda Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 其他护肤品 |
| Geumnong Food Inc | 韩国 | 2 | $1.5K | 其他非酒精饮料 |
| Ally Co. Inc. | 韩国 | 1 | $602 | 化妆粉 |
| Iroodam | 韩国 | 1 | $600 | 木制品 |
| Gumnong Food Inc. | 韩国 | 1 | $600 | 其他非酒精饮料 |
| Bara Communication | 韩国 | 1 | $600 | 洗发剂 |
| Sweetcinnamon | 韩国 | 1 | $600 | 其他护肤品 |
| Lighthouse Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $600 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他护肤品 | LOPOE CO. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 其他护肤品 | LOPOE CO. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 皮肤清洁剂 | LOPOE CO. | 韩国 | $750 |
| 2024-01-26 | 其他非酒精饮料 | Geumnong Food Inc | 韩国 | $750 |
| 2024-01-18 | 其他非酒精饮料 | Geumnong Food Inc | 韩国 | $750 |
| 2023-11-11 | 木制品 | Iroodam | 韩国 | $600 |
| 2023-10-31 | 洗发剂 | Bara Communication | 韩国 | $600 |
| 2023-10-31 | 其他非酒精饮料 | Gumnong Food Inc. | 韩国 | $600 |
| 2023-10-25 | 其他护肤品 | Sweetcinnamon | 韩国 | $600 |
| 2023-10-25 | 其他护肤品 | Eddy Panda Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |