Yuzhi Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ YUZHI VIệT NAM
4
进口笔数
3
出口笔数
$2.6K
进口金额
$2.8K
出口金额
2024-04-09
最近进口
2024-04-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU8XU1N |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số nhà 116, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YUZHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUZHI VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số nhà 116, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0982627609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuzhi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | LED照明装置、机床零件及夹具 |
| Shenzhen Shilin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89 | 机床零件及夹具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $874 | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN YUZHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-01 | 机床零件及夹具 | SHENZHEN SHILIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $89 |
| 2023-10-26 | LED照明装置 | Shenzhen Yuzhi Technology Co., Ltd. | 中国 | $702 |
| 2023-10-18 | 机床零件及夹具 | SHENZHEN YUZHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $662 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | LED照明装置 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-31 | LED照明装置 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $742 |
| 2023-10-20 | 机床零件及夹具 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $874 |