Chinh Phat Machine Making Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY CHíNH PHáT
15
进口笔数
6
出口笔数
$502.1K
进口金额
$422.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-01-08
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107860209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FAUNEQ |
| 成立日期 | 2017-05-26 |
| 联系地址 | Số 13, Lô 2, Thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY CHÍNH PHÁT |
| 企业英文名称 | CHINH PHAT MACHINE MAKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13, Lô 2, Thôn Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84986944605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903290 | 自动控制零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $255.3K |
| 美国 | 2 | $134.9K |
| 英国 | 1 | $57.4K |
| 日本 | 1 | $41.7K |
| 中国 | 9 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $422.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $230.1K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $173.1K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.2K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Qingdao Iro Taihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他聚醚、季铵化合物 |
| Guangzhou Fols Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| Yueqing Hord Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Fols Valve Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.2K | 阀门龙头 |
| Hongkong Feirui Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $508 | 静止变流器、压力测量仪 |
| dca7df448804b88c68089a8ca1cab418 | 1 | $375 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $235.2K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $174.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 375kVA以上柴油发电机组 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 英国 | $28.7K |
| 2026-04-02 | 375kVA以上柴油发电机组 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 英国 | $28.7K |
| 2026-03-21 | 375kVA以上柴油发电机组 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $28.8K |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | Guangzhou Fols Valve Technology Co. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-06 | 其他电气开关 | YUEQING HORD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $572 |
| 2025-05-30 | 阀门龙头 | GUANGZHOU FOLS VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-10-31 | 其他电气开关 | YUEQING HORD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $572 |
| 2024-10-30 | 阀门龙头 | GUANGZHOU FOLS VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-23 | 阀门龙头 | GUANGZHOU FOLS VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-07-17 | 氧化铁 | QINGDAO IRO TAIHE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 375kVA以上柴油发电机组 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-12-25 | 375kVA以上柴油发电机组 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2023-10-02 | 大功率柴油发电机组 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $86.5K |
| 2023-09-30 | 375kVA以上柴油发电机组 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $87.5K |
| 2023-07-19 | 750kVA以上交流发电机 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $49.4K |
| 2023-07-19 | 375-750千伏安交流发电机 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25.6K |
| 2023-07-19 | 750kVA以上交流发电机 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42.6K |
| 2023-07-17 | 大功率交流发电机 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42.6K |
| 2023-07-17 | 375-750千伏安交流发电机 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25.6K |
| 2023-07-17 | 大功率交流发电机 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $49.4K |