Anh Duong Interior Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Trí Nội Thất ánh Dương
32
进口笔数
1
出口笔数
$678.7K
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-01
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104280721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YU8VGJ |
| 成立日期 | 2009-11-25 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 86 phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT ÁNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842435558491 |
| 邮箱 | contact@anhduongmetal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $404.8K |
| 韩国 | 9 | $273.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSP Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $273.9K | 金属线织物、其他钢铁制品 |
| Qingdao Dayang Xingye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $126.1K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Foshan Yuxiang Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.5K | 其他锻钢制品、贱金属铰链 |
| Foshan SciEn Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.9K | 铝合金板材 |
| Shenzhen Litong United Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 铝合金板材、铝箔 |
| Wuxi Chino Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 纺织物处理机、柔性版印刷机 |
| Beijing Shenghe Zhongtai Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Foshan Wu's Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Qingdao Dayang Xingye Metal Products Co., Ltd. | 1 | $215 | 热轧不锈钢 | |
| Foshan Xinwei Factory | 中国 | 1 | $48 | 铝制结构体及部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH Window (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 铝制结构体及部件、隔热玻璃单元 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 铝合金板材 | FOSHAN SCIEN ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-08 | 铝合金板材 | FOSHAN SCIEN ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $52.3K |
| 2026-01-08 | 铝合金板材 | FOSHAN SCIEN ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-08 | 铝合金板材 | FOSHAN SCIEN ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-01-08 | 铝合金板材 | FOSHAN SCIEN ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-13 | 其他塑料制品 | FOSHAN WU S IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-12-13 | 其他塑料制品 | FOSHAN WU S IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-13 | 其他塑料制品 | FOSHAN WU S IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-12-13 | 其他铝制品 | FOSHAN WU S IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-08 | 家具配件 | FOSHAN WU S IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $165 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 不锈钢型材 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2026-04-01 | 焊接方钢管 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $118 |