Zion Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZION VINA
0
进口笔数
220
出口笔数
$0
进口金额
$4.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301083691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9SFVGU |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Khu Sơn, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZION VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84987303221 |
| 邮箱 | zionvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 219 | $4.86M |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $4.53M | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 30 | $290.9K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.6K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $928 | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $928 | 其他光学元件、印刷电路 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $459 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |