Minh Quan NB Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH QUâN NB

168
进口笔数
147
出口笔数
$1.92M
进口金额
$4.97M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
25
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $34.8K · 1 笔2023-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $65.0K · 3 笔2023-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $79.6K · 10 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-12进口 $100.1K · 11 笔出口 $136.4K · 5 笔2024-01进口 $16.5K · 3 笔出口 $154.6K · 3 笔2024-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $95.5K · 4 笔2024-03进口 $47.5K · 6 笔出口 $57.6K · 5 笔2024-04进口 $41.3K · 7 笔出口 $127.5K · 5 笔2024-05进口 $42.0K · 2 笔出口 $108.3K · 5 笔2024-06进口 $161.4K · 3 笔出口 $237.6K · 5 笔2024-07进口 $19.8K · 3 笔出口 $239.4K · 7 笔2024-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $205.2K · 5 笔2024-09进口 $160.5K · 4 笔出口 $68.7K · 19 笔2024-10进口 $25.8K · 4 笔出口 $261.3K · 1 笔2024-11进口 $91.3K · 9 笔出口 $256.4K · 4 笔2024-12进口 $60.8K · 6 笔出口 $104.5K · 4 笔2025-01进口 $31.0K · 4 笔出口 $180.3K · 3 笔2025-02进口 $33.8K · 1 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-03进口 $30.0K · 2 笔出口 $275.3K · 4 笔2025-04进口 $45.2K · 3 笔出口 $58.7K · 1 笔2025-05进口 $42.7K · 5 笔出口 $244.3K · 3 笔2025-06进口 $84.0K · 7 笔出口 $195.5K · 5 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $191.0K · 5 笔2025-08进口 $55.6K · 2 笔出口 $247.1K · 5 笔2025-09进口 $87.9K · 3 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $69.5K · 6 笔出口 $207.6K · 2 笔2025-11进口 $66.4K · 7 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $109.3K · 7 笔出口 $214.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 2 笔2026-02进口 $29.3K · 3 笔出口 $166.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 4 笔2026-04进口 $95.8K · 6 笔出口 $9.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $34.8K · 1 笔2023-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $65.0K · 3 笔2023-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $79.6K · 10 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-12进口 $100.1K · 11 笔出口 $136.4K · 5 笔2024-01进口 $16.5K · 3 笔出口 $154.6K · 3 笔2024-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $95.5K · 4 笔2024-03进口 $47.5K · 6 笔出口 $57.6K · 5 笔2024-04进口 $41.3K · 7 笔出口 $127.5K · 5 笔2024-05进口 $42.0K · 2 笔出口 $108.3K · 5 笔2024-06进口 $161.4K · 3 笔出口 $237.6K · 5 笔2024-07进口 $19.8K · 3 笔出口 $239.4K · 7 笔2024-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $205.2K · 5 笔2024-09进口 $160.5K · 4 笔出口 $68.7K · 19 笔2024-10进口 $25.8K · 4 笔出口 $261.3K · 1 笔2024-11进口 $91.3K · 9 笔出口 $256.4K · 4 笔2024-12进口 $60.8K · 6 笔出口 $104.5K · 4 笔2025-01进口 $31.0K · 4 笔出口 $180.3K · 3 笔2025-02进口 $33.8K · 1 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-03进口 $30.0K · 2 笔出口 $275.3K · 4 笔2025-04进口 $45.2K · 3 笔出口 $58.7K · 1 笔2025-05进口 $42.7K · 5 笔出口 $244.3K · 3 笔2025-06进口 $84.0K · 7 笔出口 $195.5K · 5 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $191.0K · 5 笔2025-08进口 $55.6K · 2 笔出口 $247.1K · 5 笔2025-09进口 $87.9K · 3 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $69.5K · 6 笔出口 $207.6K · 2 笔2025-11进口 $66.4K · 7 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $109.3K · 7 笔出口 $214.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 2 笔2026-02进口 $29.3K · 3 笔出口 $166.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 4 笔2026-04进口 $95.8K · 6 笔出口 $9.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2700927509
企查查编码QVNK4CSQ5F
成立日期2021-04-07
联系地址Phố Mỹ Sơn, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH QUÂN NB
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Mỹ Sơn, Xã Gia Viễn, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch
电话+84972496669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
540754印花聚酯布
600632染色合成针织布
551622染色机织布
540752染色聚酯布
551614印花人造纤维布
551219聚酯短纤织物
540772染色化纤长丝布
482110印刷标签
551624印花混纺布

出口

HS 编码产品
620690其他女式衬衫
620449其他纺织连衣裙
620443化纤连衣裙
610690非棉针织女衫
831000金属标牌
611030化纤针织服装
610510棉针织衬衫
610443化纤连衣裙
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$1.68M
韩国17$232.3K
越南2$14.4K
印度8$724

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国135$4.81M
越南14$157.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EK Line Inc.中国88$945.2K染色合成针织布、染色聚酯布
Ekline Inc.美国33$446.3K未印刷标签、印花聚酯布
Ekline Inc.韩国13$112.0K弹性针织布、非织造标签
GGS Co., Ltd.美国3$85.6K染色合成针织布、印刷标签
Dolce Mia Inc.越南2$46.1K弹性针织布、染色合成针织布
Dolce Mia, Inc.中国3$37.7K聚酯短纤织物、染色聚酯布
Ekline Inc.越南4$19.8K弹性针织布、染色合成针织布
Dulos Inc.中国3$8.2K染色聚酯布、弹性针织布
Ekline Inc.印度2$409印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度4$65印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ekline Inc.美国102$3.98M女式化纤衬衫、女式化纤裤
Ekline Inc.美国9$420.0K化纤针织服装、女式化纤衬衫
Studio Closet Inc.美国4$396.7K化纤连衣裙、女式化纤衬衫
Dolce Mia Inc.越南2$50.2K染色棉针织布、聚酯短纤织物
Ekline Inc.越南2$41.7K染色合成针织布、印刷标签
Chung Dung Garments Co., Ltd.越南2$12.8K染色聚酯布、弹性针织布
Trung Thanh Long Garment Co., Ltd.越南3$9.7K弹性针织布、染色合成针织布
VIP Parcel美国5$936其他塑料制品、玩具模型
Hoang Minh Phuc Nguyen美国3$549金属标牌、其他塑料制品
Kevin Nguyen美国3$546金属标牌、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27染色化纤长丝布CTY TNHH SX VA TM MAY DUC DUNG中国$5.1K
2026-04-27染色化纤长丝布CTY TNHH SX VA TM MAY DUC DUNG中国$5.1K
2026-04-24彩色人造纤维布STUDIO CLOSET INC中国$21.8K
2026-04-24彩色人造纤维布STUDIO CLOSET INC中国$21.8K
2026-04-09棉平纹布EKLINE INC中国$3.1K
2026-04-09聚酯短纤织物EKLINE INC中国$9.2K
2026-04-09棉平纹布EKLINE INC中国$3.1K
2026-04-09聚酯短纤织物EKLINE INC中国$9.2K
2026-04-08弹性针织布EKLINE INC中国$5.6K
2026-04-08染色合成针织布EKLINE INC中国$3.1K

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21女式针织衬衫EKLINE INC美国$9.8K
2026-03-30化纤针织服装EKLINE INC美国$22.2K
2026-03-16非棉针织女衫EKLINE INC美国$17.5K
2026-03-16非棉针织女衫EKLINE INC美国$22.8K
2026-03-11女式化纤衬衫EKLINE INC美国$17.6K
2026-03-03其他女式衬衫EKLINE INC美国$22.8K
2026-03-03女式化纤衬衫EKLINE INC美国$29.7K
2026-02-09女式针织衬衫EKLINE INC美国$24.3K
2026-02-03人造纤维连衣裙EKLINE INC美国$33.4K
2026-02-03其他女式衬衫EKLINE INC美国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Quan NB Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →