Minh Quan NB Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 其他女式衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH QUâN NB
182
进口笔数
194
出口笔数
$2.25M
进口金额
$5.54M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-23
最近出口
26
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700927509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4CSQ5F |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Phố Mỹ Sơn, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH QUÂN NB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tế Mỹ, Xã Gia Viễn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84972496669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $1.89M |
| 韩国 | 19 | $324.2K |
| 越南 | 3 | $25.6K |
| 印度 | 8 | $724 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 180 | $5.30M |
| 越南 | 15 | $212.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EK Line Inc. | 中国 | 88 | $945.2K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Ekline Inc. | 美国 | 41 | $566.8K | 弹性针织布、印花聚酯布 |
| G.G.S. Co., Ltd. | 印度 | 4 | $160.8K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| STUDIO CLOSET INC | 美国 | 5 | $157.7K | 200克以上牛仔布、染色合成针织布 |
| Ekline Inc. | 韩国 | 13 | $112.0K | 弹性针织布、非织造标签 |
| Dolce Mia Inc. | 越南 | 2 | $46.1K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Dolce Mia Inc. | 中国 | 3 | $37.7K | 聚酯短纤织物、染色聚酯布 |
| Ekline Inc. | 越南 | 4 | $19.8K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Dulos Inc. | 中国 | 3 | $8.2K | 染色聚酯布、弹性针织布 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 4 | $65 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ekline Inc. | 美国 | 120 | $4.66M | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| STUDIO CLOSET INC | 美国 | 12 | $625.5K | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
| Trung Thanh Long Garment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.1K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Dolce Mia Inc. | 越南 | 2 | $50.2K | 染色棉针织布、聚酯短纤织物 |
| Ekline Inc. | 越南 | 2 | $41.7K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| VIP Parcel | 美国 | 5 | $936 | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hoang Minh Phuc Nguyen | 美国 | 3 | $549 | 金属标牌、其他塑料制品 |
| Kevin Nguyen | 美国 | 3 | $546 | LED光伏照明装置、其他塑料制品 |
| EK LINE., INC | 美国 | 15 | $0 | 女式化纤衬衫、女式合成纤维裤 |
| HUE STYLE INC. | 美国 | 11 | $0 | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 染色化纤长丝布 | Ekline Inc. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 染色化纤长丝布 | Ekline Inc. | 中国 | $10.6K |
| 2026-07-30 | 染色化纤长丝布 | Ekline Inc. | 中国 | $9.5K |
| 2026-07-29 | 弹性针织布 | STUDIO CLOSET INC | 中国 | $11.4K |
| 2026-07-29 | 弹性针织布 | STUDIO CLOSET INC | 中国 | $10.3K |
| 2026-07-29 | 弹性针织布 | STUDIO CLOSET INC | 中国 | $26.1K |
| 2026-07-27 | 染色化纤长丝布 | Ekline Inc. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 染色化纤长丝布 | Ekline Inc. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-27 | 染色化纤长丝布 | Ekline Inc. | 中国 | $20.2K |
| 2026-07-13 | 印花合成针织布 | Ekline Inc. | 中国 | $1.4K |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | 化纤连衣裙 | HUE STYLE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | LADIES SLEEVELESS WOVEN TOP LADIES PANTS LADIES SLEEVELESS TOP LADIES TOP LADIES WOVEN SHORT PANTS LADIES WOVEN SKIRT LADIES WOVEN SKORT | EK LINE., INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | LADIES TOP LADIES SLEEVELESS TOP LADIES SLEEVELESS WOVEN TOP | EK LINE., INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | LADIES WOVEN TOP | EK LINE., INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 其他女式衬衫 | Ekline Inc. | 美国 | $4.9K |
| 2026-07-21 | 其他女式衬衫 | Ekline Inc. | 美国 | $5.1K |
| 2026-07-17 | 印花合成针织布 | Ekline Inc. | 美国 | $4.3K |
| 2026-07-17 | 印花合成针织布 | Ekline Inc. | 美国 | $3.8K |
| 2026-07-17 | 印花合成针织布 | Ekline Inc. | 美国 | $6.0K |
| 2026-07-16 | 棉针织连衣裙 | STUDIO CLOSET INC | 美国 | $0 |