Advanced Sterilization Products Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 641 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM KHử TRùNG CAO CấP VIệT NAM

641
进口笔数
9
出口笔数
$15.84M
进口金额
$27.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-23
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $280.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $512.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $558.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.3K · 23 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-02进口 $257.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $312.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $231.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $622.6K · 31 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $431.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $418.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $417.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $749.2K · 13 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $222.1K · 20 笔出口 $36 · 1 笔2024-11进口 $508.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $430.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $244.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $344.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $710.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $653.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $282.7K · 17 笔出口 $166 · 1 笔2025-08进口 $984.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $497.2K · 13 笔出口 $332 · 1 笔2025-10进口 $284.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $393.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $499.7K · 24 笔出口 $942 · 1 笔2026-01进口 $332.9K · 14 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $254.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $280.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $512.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $558.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.3K · 23 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-02进口 $257.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $312.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $231.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $622.6K · 31 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $431.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $418.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $417.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $749.2K · 13 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $222.1K · 20 笔出口 $36 · 1 笔2024-11进口 $508.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $430.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $244.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $344.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $710.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $653.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $282.7K · 17 笔出口 $166 · 1 笔2025-08进口 $984.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $497.2K · 13 笔出口 $332 · 1 笔2025-10进口 $284.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $393.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $499.7K · 24 笔出口 $942 · 1 笔2026-01进口 $332.9K · 14 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $254.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315813619
企查查编码QVNX8WK68C
成立日期2019-07-25
联系地址Số 11 Đường Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM KHỬ TRÙNG CAO CẤP VIỆT NAM
企业英文名称ADVANCED STERILIZATION PRODUCTS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 Đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842444582283
邮箱ASP-Vietnam-ProductComplaint@asp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,007.2991亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
380894其他消毒剂
382290其他诊断试剂
340250零售清洁粉剂
630790其他纺织制品
853710电力控制板
481190其他涂布纸
382219诊断试剂
841920医用消毒器
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
630710清洁用布
701400信号玻璃器皿
730729不锈钢管配件
841990温控处理零件
842139气体过滤机械
850440静止变流器
851440感应加热设备
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国433$8.71M
英国51$2.97M
瑞士69$1.68M
法国54$1.44M
爱尔兰23$575.2K
阿根廷54$324.5K
马来西亚15$38.1K
中国35$31.4K
墨西哥9$22.7K
捷克5$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$12.4K
新加坡2$11.6K
印度1$2.4K
秘鲁3$534
日本1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASP Global Mfg. GmbH德国639$15.84M其他消毒剂、其他塑料制品
ASP Japan GK日本1$4.0K医用消毒器、电测仪表
PARPRO TECHNOLOGIES,INC.美国1$2.1K电测仪表

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASP Global Mfg. GmbH德国3$11.2K其他消毒剂、其他塑料制品
ASP Global Manufacturing GmbH德国1$10.7K非泡沫橡胶密封件、清洁用布
Tektronix (India) Private Ltd.印度1$2.4K辐射检测仪器、示波器
PARPRO TECHNOLOGIES,INC.美国1$2.1K音频放大器、电测仪表
Platinum Corp. S.R.L.墨西哥3$534其他诊断试剂、诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 641)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他诊断试剂ASP GLOBAL MFG GMBH阿根廷$1.7K
2026-04-29其他诊断试剂ASP GLOBAL MFG GMBH阿根廷$3.7K
2026-04-29其他诊断试剂ASP GLOBAL MFG GMBH阿根廷$1.7K
2026-04-29其他诊断试剂ASP GLOBAL MFG GMBH阿根廷$3.7K
2026-04-28静止变流器ASP GLOBAL MFG GMBH中国$881
2026-04-28静止变流器ASP GLOBAL MFG GMBH中国$881
2026-04-24其他诊断试剂ASP GLOBAL MFG GMBH美国$2.6K
2026-04-24零售清洁粉剂ASP GLOBAL MFG GMBH美国$22.1K
2026-04-24其他诊断试剂ASP GLOBAL MFG GMBH美国$2.6K
2026-04-24零售清洁粉剂ASP GLOBAL MFG GMBH美国$11.0K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23同轴电缆TEKTRONIX (INDIA) PRIVATE LTD印度$2.4K
2025-12-10气体过滤机械ASP GLOBAL MFG GMBH新加坡$942
2025-09-29非泡沫橡胶密封件PLATINUM CORP S R L秘鲁$332
2025-07-28非泡沫橡胶密封件PLATINUM CORP S R L秘鲁$166
2024-10-04其他塑料制品PLATINUM CORP S R L秘鲁$16
2024-10-04其他塑料制品PLATINUM CORP S R L秘鲁$20
2024-09-24其他电气开关ASP GLOBAL MANUFACT URING GMBH新加坡$235
2024-09-24组合测量仪器ASP GLOBAL MANUFACT URING GMBH新加坡$107
2024-09-24温控处理零件ASP GLOBAL MANUFACT URING GMBH新加坡$550
2024-09-24静止变流器ASP GLOBAL MANUFACT URING GMBH新加坡$845

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Advanced Sterilization Products Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →