Advanced Sterilization Products Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 702 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM KHử TRùNG CAO CấP VIệT NAM

702
进口笔数
10
出口笔数
$17.03M
进口金额
$28.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-20
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $558.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.3K · 23 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-02进口 $257.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $312.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $231.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $622.6K · 31 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $431.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $418.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $417.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $749.2K · 13 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $222.1K · 20 笔出口 $36 · 1 笔2024-11进口 $508.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $430.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $244.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $344.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $710.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $653.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $282.7K · 17 笔出口 $166 · 1 笔2025-08进口 $984.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $497.2K · 13 笔出口 $332 · 1 笔2025-10进口 $284.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $393.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $499.7K · 24 笔出口 $942 · 1 笔2026-01进口 $332.9K · 14 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $254.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $300.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $325.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $563.3K · 23 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $558.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.3K · 23 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-02进口 $257.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $312.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $231.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $622.6K · 31 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $431.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $418.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $417.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $749.2K · 13 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $222.1K · 20 笔出口 $36 · 1 笔2024-11进口 $508.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $430.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $244.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $344.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $710.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $653.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $282.7K · 17 笔出口 $166 · 1 笔2025-08进口 $984.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $497.2K · 13 笔出口 $332 · 1 笔2025-10进口 $284.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $393.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $499.7K · 24 笔出口 $942 · 1 笔2026-01进口 $332.9K · 14 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $254.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $300.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $325.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $563.3K · 23 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315813619
企查查编码QVNX8WK68C
成立日期2019-07-25
联系地址Số 11 Đường Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM KHỬ TRÙNG CAO CẤP VIỆT NAM
企业英文名称ADVANCED STERILIZATION PRODUCTS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 Đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842444582283
邮箱ASP-Vietnam-ProductComplaint@asp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,007.2991亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
380894其他消毒剂
340250零售清洁粉剂
630790其他纺织制品
853710电力控制板
481190其他涂布纸
382219诊断试剂
841920医用消毒器
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂
630710清洁用布
701400信号玻璃器皿
730729不锈钢管配件
841990温控处理零件
842139气体过滤机械
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国469$9.31M
英国57$3.19M
瑞士74$1.81M
法国57$1.57M
爱尔兰24$603.9K
阿根廷61$369.6K
马来西亚16$38.1K
中国39$36.2K
德国7$32.2K
墨西哥12$23.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$12.4K
新加坡2$11.6K
印度1$2.4K
瑞士1$1.2K
秘鲁3$534
日本1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASP Global Manufacturing GmbH德国698$17.01M其他塑料制品、诊断试剂
Asp Global Mfg Gmbh德国2$9.7K其他消毒剂、诊断试剂
Asp Japan G.K.日本1$4.0K医用消毒器、其他化学制剂
PARPRO TECHNOLOGIES,INC.美国1$2.1K电测仪表

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASP Global Manufacturing GmbH德国5$23.1K温控处理零件、功能机器零件
Tektronix (India) Private Ltd.印度1$2.4K辐射检测仪器、示波器
PARPRO TECHNOLOGIES,INC.美国1$2.1K处理器及控制器、焊接机械
Platinum Corp. S.R.L.墨西哥3$534其他诊断试剂、诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH英国$2.5K
2026-07-31温控处理零件ASP Global Manufacturing GmbH美国$554
2026-07-31其他涂布纸ASP Global Manufacturing GmbH美国$421
2026-07-30灌装封口机ASP Global Manufacturing GmbH德国$1.7K
2026-07-30灌装封口机ASP Global Manufacturing GmbH德国$10.4K
2026-07-29其他消毒剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$2.0K
2026-07-29其他消毒剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$26.5K
2026-07-27计量液体泵ASP Global Manufacturing GmbH美国$2.9K
2026-07-27其他塑料制品ASP Global Manufacturing GmbH美国$3.5K
2026-07-27其他诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH美国$2.1K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$261
2026-07-20其他诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$46
2026-07-20诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$146
2026-07-20诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$42
2026-07-20其他诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$16
2026-07-20其他诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$24
2026-07-20其他诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$34
2026-07-20其他诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$46
2026-07-20诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$269
2026-07-20诊断试剂ASP Global Manufacturing GmbH瑞士$269

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Advanced Sterilization Products Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →