TITAVINA CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TITAVINA
2
进口笔数
9
出口笔数
$7.2K
进口金额
$152.6K
出口金额
2024-04-03
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316038070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM25QN07 |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TITAVINA |
| 企业英文名称 | TITAVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02822116988 |
| 邮箱 | support@titavina.com |
| 官网 | www.titavina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520852 | 印花棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611510 | 压力袜 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 621112 | 女式泳装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $152.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU UNITYTEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| FIDLOCK GMBH | 德国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Androgynous Fox | 美国 | 7 | $116.6K | 女式纺织长裤、女式棉衬衫 |
| Dadsfanny Llc | 美国 | 1 | $19.1K | 其他塑纺箱盒 |
| SPIRE LLC | 美国 | 1 | $16.9K | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 印花棉布 | JIANGSU UNITYTEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-03 | 印花棉布 | JIANGSU UNITYTEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-05 | 其他塑料制品 | FIDLOCK GMBH | 中国 | $2.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 女式棉裤 | Androgynous Fox | 美国 | $7.2K |
| 2026-03-31 | 女式棉裤 | Androgynous Fox | 美国 | $6.2K |
| 2026-03-31 | 化纤针织服装 | Androgynous Fox | 美国 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 化纤针织服装 | Androgynous Fox | 美国 | $3.7K |
| 2025-12-29 | 女式棉衬衫 | ANDROGYNOUS FOX | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 女式棉衬衫 | ANDROGYNOUS FOX | 美国 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 女式棉衬衫 | ANDROGYNOUS FOX | 美国 | $2.6K |
| 2025-12-29 | 女式棉衬衫 | ANDROGYNOUS FOX | 美国 | $3.8K |
| 2025-10-18 | 女式棉衬衫 | ANDROGYNOUS FOX | 美国 | $2.9K |
| 2025-10-18 | 女式棉衬衫 | ANDROGYNOUS FOX | 美国 | $3.1K |