Green Foods Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GREEN FOODS

42
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316241442
企查查编码QVNYRJH79P
成立日期2020-04-21
联系地址247/8B Hoàng Hoa Thám, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GREEN FOODS
企业英文名称GREEN FOODS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址247/8B Hoàng Hoa Thám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果
121221食用海藻
081340其他干果
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$2.21M
中国7$10.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Badahyang Co., Ltd.韩国31$2.16M其他加工水果、食用海藻
TaeHwa Co., Ltd.韩国3$40.5K非轻质石油、运输集装箱
TAEHWA CO., LTD1$13.8K食用海藻
Cangzhou Shunxin Food Co., Ltd.中国4$6.6K其他干果
Anyang Beijia Food Co., Ltd.中国3$3.9K蛋白浓缩物、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他加工水果Badahyang Co., Ltd.韩国$23
2026-03-19其他加工水果Badahyang Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-03-19其他加工水果Badahyang Co., Ltd.韩国$39.0K
2026-03-19其他加工水果Badahyang Co., Ltd.韩国$124.9K
2026-03-19其他加工水果Badahyang Co., Ltd.韩国$179
2026-01-24其他加工水果Badahyang Co., Ltd.韩国$346
2026-01-24其他加工水果Badahyang Co., Ltd.韩国$900
2026-01-24其他加工水果Badahyang Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-01-24其他加工水果Badahyang Co., Ltd.韩国$16.5K
2026-01-24其他加工水果Badahyang Co., Ltd.韩国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Green Foods Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →