Fugi Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 412 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM FUGI
412
进口笔数
0
出口笔数
$8.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100966492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJ4MQWR |
| 成立日期 | 2000-01-07 |
| 联系地址 | Số 69 Tô Hiến Thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM FUGI |
| 企业英文名称 | FUGI FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842439328639 |
| 传真 | +842439329049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 293890 | 其他苷类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 291 | $6.44M |
| 法国 | 23 | $672.8K |
| 印度尼西亚 | 20 | $415.3K |
| 日本 | 19 | $401.7K |
| 马来西亚 | 35 | $394.9K |
| 中国 | 24 | $112.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 175 | $3.92M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 195 | $3.41M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $709.1K | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| Ajinomoto Trading Inc. | 日本 | 15 | $399.9K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、环酰胺衍生物 |
| Takasago International Corporation | 日本 | 3 | $19 | 食品香料、其他环烷酮 |
近期贸易明细
进口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.2K |