Fugi Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 412 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM FUGI

412
进口笔数
0
出口笔数
$8.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $422.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $204.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $240.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $247.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $321.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $147.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $296.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $372.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $215.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $229.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $250.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $345.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $211.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $263.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $133.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $217.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $284.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $274.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $402.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $422.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $204.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $240.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $247.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $321.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $147.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $296.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $372.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $215.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $229.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $250.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $345.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $211.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $263.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $133.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $217.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $284.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $274.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $402.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $422.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100966492
企查查编码QVNMJ4MQWR
成立日期2000-01-07
联系地址Số 69 Tô Hiến Thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM FUGI
企业英文名称FUGI FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69 Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842439328639
传真+842439329049
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210690其他食品制剂
391390天然聚合物
293628维生素E及衍生物
293890其他苷类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡291$6.44M
法国23$672.8K
印度尼西亚20$415.3K
日本19$401.7K
马来西亚35$394.9K
中国24$112.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡175$3.92M食品香料、工业用芳香物质
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡195$3.41M食品香料、工业用芳香物质
Brenntag Pte. Ltd.新加坡24$709.1K非轻质石油、其他酶制剂
Ajinomoto Trading Inc.日本15$399.9K塑料涂布纸板(>150g/m²)、环酰胺衍生物
Takasago International Corporation日本3$19食品香料、其他环烷酮

近期贸易明细

进口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$5.0K
2026-04-28食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$3.6K
2026-04-28食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$11.0K
2026-04-28食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$3.6K
2026-04-28食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$5.2K
2026-04-28食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$5.0K
2026-04-28食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.1K
2026-04-28食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.1K
2026-04-28食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$11.0K
2026-04-28食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$5.2K

相关企业 · 同类产品

Fugi Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →