Aroma 1879 Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AROMA 1879 VINA
76
进口笔数
0
出口笔数
$247.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315867702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EP2P90 |
| 成立日期 | 2019-08-27 |
| 联系地址 | R4-45 Hưng Gia 4, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AROMA 1879 VINA |
| 企业英文名称 | AROMA 1879 VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842882441879 |
| 邮箱 | aroma1879vina@csfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 463.532亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 291242 | 乙基香兰素醛 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $116.8K |
| 韩国 | 56 | $103.9K |
| 德国 | 1 | $23.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.6K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $94.7K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Qingdao Xishifu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.6K | 花生、卵磷脂类 |
| Zhengzhou Ruipu Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.8K | 葡萄糖酸化合物、乳酸化合物 |
| Jiangyin Yinda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 工业热交换器、其他电炉 |
| Shanghai Universal Import & Export Co., Ltd. | 德国 | 1 | $23.0K | 乳清制品 |
| Lijin Kanghua Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 三氯蔗糖化合物、其他纯糖 |
| Seven Star Lemon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| CSF Corp. | 韩国 | 4 | $8.0K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 2 | $2.7K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Aromaline Co. Ltd. | 英国 | 1 | $1.4K | 其他乙酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品香料 | Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 柠檬酸衍生物 | Seven Star Lemon Technology Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-04-01 | 柠檬酸 | Seven Star Lemon Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 柠檬酸衍生物 | Seven Star Lemon Technology Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-04-01 | 柠檬酸 | Seven Star Lemon Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 食品香料 | Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-03-23 | 改性淀粉 | Samyang Corp. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 食品香料 | Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2026-03-19 | 食品香料 | Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | $235 |