Kiwoom Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KIWOOM VIệT NAM
- 邮箱55
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603802249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P2YPNC |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Lô N3, đường N5, N6, KCN Lộc An – Bình Sơn, Xã Lộc An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIWOOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIWOOM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 25, khu Kim Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An – Bình Sơn) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84792015226 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540730 | 粘合化纤织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $765.2K |
| 韩国 | 47 | $542.6K |
| 日本 | 9 | $34.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sehan GNS Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $965.7K | 针刺毡呢、金属永磁体 |
| Sehan GNS Co., Ltd. | 中国 | 31 | $376.2K | 聚氨酯泡沫塑料、粘合化纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 自粘塑料片 | SEHAN GNS CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2024-11-08 | 聚氨酯 | SEHAN GNS CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2024-11-08 | 其他润滑剂 | SEHAN GNS CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2024-11-08 | 针刺毡呢 | SEHAN GNS CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2024-11-08 | 聚氨酯 | SEHAN GNS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-10-17 | 其他塑料制品 | SEHAN GNS CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-10-17 | 针刺毡呢 | SEHAN GNS CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2024-10-17 | 金属永磁体 | SEHAN GNS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-10-17 | 自粘塑料片 | SEHAN GNS CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2024-09-27 | 针刺毡呢 | SEHAN GNS CO LTD | 韩国 | $9.0K |