Trustmed Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế TRUSTMED
112
进口笔数
0
出口笔数
$3.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402188231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKF55H7 |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, số nhà 71 đường Hải Phòng, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRUSTMED |
| 企业英文名称 | TRUSTMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A - Số 87/6 Đường TA 17A, Khu Phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917074296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 901839 | 医用导管 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901831 | 注射器 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 25 | $1.75M |
| 中国 | 64 | $1.39M |
| 印度 | 22 | $302.2K |
| 韩国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $1.75M | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Hebei Jiede Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 38 | $898.5K | 医用家具、矫形器具 |
| Changchun Aik Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 5 | $321.4K | 医用导管 |
| 8af535f7c9a3e722b6942f373df5b6f1 | 16 | $269.6K | ||
| Hangzhou Tongzhou Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $129.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| f5453d4c1aa89c833c87ad072b0e2b05 | 6 | $32.7K | ||
| Jiangxi Hongda Medical Equipment Group Co., Ltd. Import & Export Branch | 中国 | 1 | $25.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Rayto Life & Analytical Sciences Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Cyrusher Outdoors Sporting Ltd. | 中国 | 1 | $39 | 电力控制板、其他印刷机零件 |
| Mekics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20 | EPDM橡胶、治疗呼吸装置 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-12 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-12 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-12 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-12 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-12 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $143 |