Trustmed Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 医用家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế TRUSTMED

112
进口笔数
0
出口笔数
$3.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $161.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $192.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $159.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $338.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $161.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $192.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $159.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $338.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402188231
企查查编码QVNRKF55H7
成立日期2023-04-12
联系地址Tầng 2, số nhà 71 đường Hải Phòng, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRUSTMED
企业英文名称TRUSTMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A - Số 87/6 Đường TA 17A, Khu Phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84917074296
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940290医用家具
401512医用橡胶手套
901839医用导管
382219诊断试剂
901831注射器
940370塑料家具
300510医用粘性敷料
300610外科缝合粘合材料
382290其他诊断试剂
940429其他材料床垫

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国25$1.75M
中国64$1.39M
印度22$302.2K
韩国1$20

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国25$1.75M医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Hebei Jiede Medical Equipment Co., Ltd.中国38$898.5K医用家具、矫形器具
Changchun Aik Medical Devices Co., Ltd.中国5$321.4K医用导管
8af535f7c9a3e722b6942f373df5b6f116$269.6K
Hangzhou Tongzhou Biotechnology Co., Ltd.中国16$129.2K诊断试剂、其他诊断试剂
f5453d4c1aa89c833c87ad072b0e2b056$32.7K
Jiangxi Hongda Medical Equipment Group Co., Ltd. Import & Export Branch中国1$25.1K其他医疗器具、医用导管
Rayto Life & Analytical Sciences Co., Ltd.中国3$18.0K诊断试剂、其他诊断试剂
Cyrusher Outdoors Sporting Ltd.中国1$39电力控制板、其他印刷机零件
Mekics Co., Ltd.韩国1$20EPDM橡胶、治疗呼吸装置

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12医用家具HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$9.7K
2026-04-12医用家具HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.3K
2026-04-12医用家具HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.6K
2026-04-12医用家具HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.3K
2026-04-12医用家具HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.6K
2026-04-12医用家具HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$9.7K
2026-04-07其他诊断试剂RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD中国$5.1K
2026-04-07其他诊断试剂RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD中国$143
2026-04-07其他诊断试剂RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD中国$5.1K
2026-04-07其他诊断试剂RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD中国$143

相关企业 · 同类产品

Trustmed Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →