Thu Duc Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 8451机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí THủ ĐứC
8
进口笔数
5
出口笔数
$202.0K
进口金额
$11.6K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304059245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT1VR3X |
| 成立日期 | 2005-10-04 |
| 联系地址 | 219 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THỦ ĐỨC |
| 企业英文名称 | THU DUC ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 219 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | 02839003333 |
| 邮箱 | info@texenco.com.vn |
| 官网 | www.texenco.com.vn |
| 传真 | 02838961633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 845190 | 8451机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $202.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $9.9K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Maqi Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.8K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zibo Xinbailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.4K | 8451机器零件、非办公金属家具 |
| ABLE (HONG KONG) Garment Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 纺织处理机械、熨烫机 |
| Zibo Lu Bo Man Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 其他气泵、非办公金属家具 |
| Qingdao Nova Ark Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $9.9K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Matai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他泡沫塑料、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 8451机器零件 | ZIBO LU BO MAN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-25 | 8451机器零件 | ZIBO LU BO MAN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-25 | 8451机器零件 | ZIBO LU BO MAN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-11-25 | 8451机器零件 | ZIBO LU BO MAN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-25 | 8451机器零件 | ZIBO LU BO MAN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-11-25 | 8451机器零件 | ZIBO LU BO MAN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-06 | 8451机器零件 | ZIBO XINBAILING INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-11-06 | 8451机器零件 | ZIBO XINBAILING INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-08-05 | 8451机器零件 | ZIBO XINBAILING INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-17 | 8451机器零件 | ABLE (HONG KONG) GARMENT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $140 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 窄幅弹性织物 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2026-04-20 | 窄幅弹性织物 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-20 | 窄幅弹性织物 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-20 | 窄幅弹性织物 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2026-04-20 | 窄幅弹性织物 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $535 |
| 2026-04-20 | 窄幅弹性织物 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2026-04-20 | 窄幅弹性织物 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $8 |
| 2026-04-03 | 窄幅弹性织物 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $187 |
| 2026-04-03 | 窄幅弹性织物 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $306 |
| 2026-04-03 | 窄幅弹性织物 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $2 |