YUE XIN ENERGY ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NăNG LượNG YUE XIN
3
进口笔数
0
出口笔数
$59.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314978311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKF6F7B |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | 268/17 Vĩnh Viễn, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG YUE XIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 268/17 Vĩnh Viễn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84938577458 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 870911 | 电动运输车 |
| 950669 | 其他球类 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $59.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG YIN HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $59.0K | 自推进钻机、起重车 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 其他气泵 | GUANGXI PINGXIANG YIN HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-09-26 | 其他球类 | GUANGXI PINGXIANG YIN HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-09-26 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG YIN HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-09-26 | 其他户外娱乐设备 | GUANGXI PINGXIANG YIN HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-26 | 其他户外娱乐设备 | GUANGXI PINGXIANG YIN HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-06-13 | 电动运输车 | GUANGXI PINGXIANG YIN HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-06-13 | 电动运输车 | GUANGXI PINGXIANG YIN HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-06-13 | 雪地高尔夫车 | GUANGXI PINGXIANG YIN HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-08 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI PINGXIANG YIN HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |