KHAI MINH SERVICE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KHAI MINH
39
进口笔数
4
出口笔数
$3.35M
进口金额
$65.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-20
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315753399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HK64FV |
| 成立日期 | 2019-06-27 |
| 联系地址 | 148/11/27 đường 59, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHAI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH SERVICE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 148/11/27 đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0909593009 |
| 邮箱 | congtykhaiminh2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 950691 | 体育器材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $3.31M |
| 越南 | 2 | $34.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $65.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | 7 | $1.71M | 钢铁脚手架支柱 |
| WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | 9 | $1.16M | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| HANDAN HOTSUN FASTENER MFG CO LTD | 中国 | 9 | $168.0K | 非螺纹钢销、钢铁脚手架支柱 |
| CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $107.9K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $95.2K | 钢铁脚手架支柱、焊接方钢管 |
| SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $34.6K | 铝制结构体及部件、其他铝制品 |
| TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | 1 | $23.4K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $22.0K | 体育器材、非办公金属家具 |
| ONWARD INDUSTRY CO LTD | 斯里兰卡 | 1 | $20.9K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUANG DING ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | 4 | $65.5K | 钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-03-04 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-03-04 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-03-04 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-04 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-04 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-04 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2026-03-04 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-02-09 | 铝合金型材 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 非螺纹钢销 | HUANG DING ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $17.0K |
| 2025-11-20 | 非螺纹钢销 | HUANG DING ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2025-11-20 | 非螺纹钢销 | HUANG DING ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $247 |
| 2025-11-20 | 其他钢铁结构体 | HUANG DING ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2025-09-25 | 其他钢铁结构体 | HUANG DING ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-09-25 | 非螺纹钢销 | HUANG DING ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-09-25 | 非螺纹钢销 | HUANG DING ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2025-09-25 | 钢铁脚手架支柱 | HUANG DING ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $31 |
| 2025-09-25 | 钢铁脚手架支柱 | HUANG DING ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-08-29 | 非螺纹钢销 | HUANG DING ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |