SDVI Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SDVI
2
进口笔数
49
出口笔数
$2.7K
进口金额
$83.3K
出口金额
2024-09-17
最近进口
2026-03-03
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500678566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8FDV0R |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Số Nhà 37, Đường Quang Trung, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SDVI |
| 企业英文名称 | TRADING AND SERVICE SDVI COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 37, Đường Quang Trung, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84975915163 |
| 邮箱 | nhunghoa01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847170 | 存储单元 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $82 |
| 新加坡 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $82.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.0K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.7K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $12.3K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $10.7K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 1 | $552 | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 中国 | $41 |
| 2024-09-17 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 中国 | $41 |
| 2024-09-17 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 中国 | $61 |
| 2024-09-17 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 中国 | $61 |
| 2024-09-17 | 通信设备 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 中国 | $61 |
| 2024-09-17 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 中国 | $41 |
| 2024-09-17 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 中国 | $61 |
| 2024-09-17 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 中国 | $41 |
| 2024-09-17 | 通信设备 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 中国 | $61 |
| 2024-09-17 | 通信设备 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 中国 | $61 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | — | $552 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $552 |
| 2025-09-11 | 其他印刷机零件 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-11 | 其他印刷机零件 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-09-11 | 静止变流器 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-09-11 | 其他橡胶带 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-09-11 | 其他印刷机零件 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-11 | 其他印刷机零件 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-09-11 | 其他橡胶带 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-09-09 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | $71 |