Hieu Duc Import Export Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HIếU ĐứC
8
进口笔数
0
出口笔数
$235.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110443942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJTFK3S |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số nhà 02 mặt đường 429 thôn Đồng Tiến, Xã Phượng Dực, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HIẾU ĐỨC |
| 企业英文名称 | HIEU DUC IMPORT AND EXPORT SERVICES, TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02 mặt đường 429 thôn Đồng Tiến, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0975986866 |
| 邮箱 | hieuduc.manh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $235.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Yisheng Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.6K | 不锈钢家用制品、电动摩托车 |
| Shandong Chixin Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.7K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Aurora Electric Vehicle Shandong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 金属框架软垫椅 | Aurora Electric Vehicle Shandong Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2025-05-13 | 金属框架座椅 | AURORA ELECTRIC VEHICLE SHANDONG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-27 | 焊接方钢管 | Linyi Yisheng Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2024-06-27 | 不锈钢焊管 | Linyi Yisheng Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2024-06-27 | 焊接方钢管 | Linyi Yisheng Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2024-06-27 | 不锈钢焊管 | Linyi Yisheng Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2024-06-27 | 不锈钢焊管 | Linyi Yisheng Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-06-27 | 不锈钢焊管 | Linyi Yisheng Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2024-06-27 | 不锈钢焊管 | Linyi Yisheng Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-07 | 不锈钢焊管 | SHANDONG CHIXIN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $8.2K |