Thanh Thai Engine Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐộNG Cơ THàNH THáI
94
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316851198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33HB4N4 |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | 25/15 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐỘNG CƠ THÀNH THÁI |
| 企业英文名称 | THANH THAI ENGINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/15 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909539175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 848320 | 轴承座 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $3.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gexin Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.06M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Zhejiang Jiuhong Motor Co., Ltd. | 中国 | 28 | $805.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Jiangsu Julian Reducer Co., Ltd. | 中国 | 15 | $687.4K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Zhejiang International Business Group Logistics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $326.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Yidinghuawei Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.6K | 齿轮及变速器 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.9K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Guangling Vibrating Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 750W以下交流电机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |